coonties

[US]/kuːnti/
[UK]/kuːnti/

Translation

n. Một loại cây được biết đến với tên gọi Zamiaintegrifolia.; Tinh bột được chiết xuất từ cây coontie.

Phrases & Collocations

coonties plant

thực vật coonties

coonties habitat

môi trường sống của coonties

coonties growth

sự phát triển của coonties

coonties ecosystem

hệ sinh thái của coonties

coonties species

loài coonties

coonties conservation

bảo tồn coonties

coonties area

khu vực của coonties

coonties variety

đa dạng của coonties

coonties landscape

khung cảnh quan của coonties

coonties uses

sử dụng coonties

Example Sentences

coonties are often used in traditional crafts.

các quận thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

many people enjoy the beauty of coonties in their gardens.

nhiều người thích vẻ đẹp của các quận trong vườn của họ.

coonties thrive in wet, sandy soils.

các quận phát triển mạnh trong đất ẩm, cát.

some animals depend on coonties for food.

một số động vật phụ thuộc vào các quận để có thức ăn.

coonties can be found in various regions of the southeast.

các quận có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực ở đông nam.

people often mistake coonties for other similar plants.

mọi người thường nhầm lẫn các quận với các loại thực vật tương tự khác.

coonties are known for their distinctive leaves.

các quận nổi tiếng với những chiếc lá đặc biệt của chúng.

in some cultures, coonties hold significant cultural value.

trong một số nền văn hóa, các quận có giá trị văn hóa đáng kể.

coonties can be a great addition to any landscape design.

các quận có thể là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ thiết kế cảnh quan nào.

harvesting coonties requires careful techniques.

thu hoạch các quận đòi hỏi các kỹ thuật cẩn thận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now