cooperatives

[Mỹ]/ˌkuːəˈrɒtɪv/
[Anh]/ˌkuːpəˈrɑːtɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổ chức được sở hữu và điều hành bởi một nhóm cá nhân vì lợi ích chung của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

worker cooperatives

hợp tác xã của người lao động

housing cooperatives

hợp tác xã nhà ở

agricultural cooperatives

hợp tác xã nông nghiệp

credit cooperatives

hợp tác xã tín dụng

consumer cooperatives

hợp tác xã tiêu dùng

fishing cooperatives

hợp tác xã đánh bắt cá

marketing cooperatives

hợp tác xã marketing

artisanal cooperatives

hợp tác xã thủ công

service cooperatives

hợp tác xã dịch vụ

credit union cooperatives

hợp tác xã tín dụng

Câu ví dụ

many farmers join cooperatives to increase their bargaining power.

Nhiều nông dân tham gia hợp tác xã để tăng cường sức mạnh thương lượng của họ.

cooperatives often provide better prices for their members.

Các hợp tác xã thường cung cấp giá tốt hơn cho các thành viên của họ.

local cooperatives can help boost the community's economy.

Các hợp tác xã địa phương có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế của cộng đồng.

cooperatives encourage collaboration among small businesses.

Các hợp tác xã khuyến khích sự hợp tác giữa các doanh nghiệp nhỏ.

members of cooperatives share both profits and responsibilities.

Các thành viên của hợp tác xã chia sẻ cả lợi nhuận và trách nhiệm.

cooperatives play a vital role in sustainable agriculture.

Các hợp tác xã đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.

many cooperatives focus on fair trade practices.

Nhiều hợp tác xã tập trung vào các phương pháp thương mại công bằng.

cooperatives can provide essential services to rural areas.

Các hợp tác xã có thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho các vùng nông thôn.

education and training are crucial for the success of cooperatives.

Giáo dục và đào tạo là rất quan trọng đối với sự thành công của các hợp tác xã.

cooperatives often promote social justice and equality.

Các hợp tác xã thường thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay