worker cooperatives
hợp tác xã của người lao động
housing cooperatives
hợp tác xã nhà ở
agricultural cooperatives
hợp tác xã nông nghiệp
credit cooperatives
hợp tác xã tín dụng
consumer cooperatives
hợp tác xã tiêu dùng
fishing cooperatives
hợp tác xã đánh bắt cá
marketing cooperatives
hợp tác xã marketing
artisanal cooperatives
hợp tác xã thủ công
service cooperatives
hợp tác xã dịch vụ
credit union cooperatives
hợp tác xã tín dụng
many farmers join cooperatives to increase their bargaining power.
Nhiều nông dân tham gia hợp tác xã để tăng cường sức mạnh thương lượng của họ.
cooperatives often provide better prices for their members.
Các hợp tác xã thường cung cấp giá tốt hơn cho các thành viên của họ.
local cooperatives can help boost the community's economy.
Các hợp tác xã địa phương có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế của cộng đồng.
cooperatives encourage collaboration among small businesses.
Các hợp tác xã khuyến khích sự hợp tác giữa các doanh nghiệp nhỏ.
members of cooperatives share both profits and responsibilities.
Các thành viên của hợp tác xã chia sẻ cả lợi nhuận và trách nhiệm.
cooperatives play a vital role in sustainable agriculture.
Các hợp tác xã đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
many cooperatives focus on fair trade practices.
Nhiều hợp tác xã tập trung vào các phương pháp thương mại công bằng.
cooperatives can provide essential services to rural areas.
Các hợp tác xã có thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho các vùng nông thôn.
education and training are crucial for the success of cooperatives.
Giáo dục và đào tạo là rất quan trọng đối với sự thành công của các hợp tác xã.
cooperatives often promote social justice and equality.
Các hợp tác xã thường thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng.
worker cooperatives
hợp tác xã của người lao động
housing cooperatives
hợp tác xã nhà ở
agricultural cooperatives
hợp tác xã nông nghiệp
credit cooperatives
hợp tác xã tín dụng
consumer cooperatives
hợp tác xã tiêu dùng
fishing cooperatives
hợp tác xã đánh bắt cá
marketing cooperatives
hợp tác xã marketing
artisanal cooperatives
hợp tác xã thủ công
service cooperatives
hợp tác xã dịch vụ
credit union cooperatives
hợp tác xã tín dụng
many farmers join cooperatives to increase their bargaining power.
Nhiều nông dân tham gia hợp tác xã để tăng cường sức mạnh thương lượng của họ.
cooperatives often provide better prices for their members.
Các hợp tác xã thường cung cấp giá tốt hơn cho các thành viên của họ.
local cooperatives can help boost the community's economy.
Các hợp tác xã địa phương có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế của cộng đồng.
cooperatives encourage collaboration among small businesses.
Các hợp tác xã khuyến khích sự hợp tác giữa các doanh nghiệp nhỏ.
members of cooperatives share both profits and responsibilities.
Các thành viên của hợp tác xã chia sẻ cả lợi nhuận và trách nhiệm.
cooperatives play a vital role in sustainable agriculture.
Các hợp tác xã đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững.
many cooperatives focus on fair trade practices.
Nhiều hợp tác xã tập trung vào các phương pháp thương mại công bằng.
cooperatives can provide essential services to rural areas.
Các hợp tác xã có thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho các vùng nông thôn.
education and training are crucial for the success of cooperatives.
Giáo dục và đào tạo là rất quan trọng đối với sự thành công của các hợp tác xã.
cooperatives often promote social justice and equality.
Các hợp tác xã thường thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay