cootie

[Mỹ]/ˈkuːti/
[Anh]/ˈkuːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chí; chí cơ thể
Word Forms
số nhiềucooties

Cụm từ & Cách kết hợp

cootie catcher

bẫy nhện

cootie bug

con nhện

cootie shot

phát bắn nhện

cootie queen

nữ hoàng nhện

cootie boy

cậu bé nhện

cootie free

không có nhện

cootie love

tình yêu nhện

cootie game

trò chơi nhện

cootie dance

nhảy nhện

cootie monster

quái vật nhện

Câu ví dụ

kids often believe that cooties are real.

Trẻ em thường tin rằng cooties là có thật.

she said he has cooties, so she won't play with him.

Cô ấy nói anh ấy bị cooties, vì vậy cô ấy sẽ không chơi với anh ấy.

don't worry, cooties can't actually hurt you.

Đừng lo lắng, cooties thực sự không thể làm tổn thương bạn.

they laughed and joked about cooties during recess.

Họ cười và đùa về cooties trong giờ giải lao.

he claimed that touching her would give him cooties.

Anh ấy nói rằng chạm vào cô ấy sẽ khiến anh ấy bị cooties.

some kids think cooties are contagious.

Một số trẻ em nghĩ rằng cooties có thể lây nhiễm.

she made a funny face, pretending to have cooties.

Cô ấy làm một khuôn mặt buồn cười, giả vờ như có cooties.

they created a game about avoiding cooties.

Họ tạo ra một trò chơi về việc tránh cooties.

his friends teased him about having cooties.

Những người bạn của anh ấy trêu chọc anh ấy về việc có cooties.

in elementary school, cooties were a common joke.

Ở trường tiểu học, cooties là một trò đùa phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay