cooties

[Mỹ]/ˈkuːtiːz/
[Anh]/ˈkuːtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chấy (số nhiều của cooty); chấy (số nhiều của cootie)

Cụm từ & Cách kết hợp

cooties alert

cảnh báo bệnh truyền nhiễm

cooties free

không bị bệnh truyền nhiễm

cooties zone

khu vực lây nhiễm

cooties check

kiểm tra bệnh truyền nhiễm

cooties catcher

người bị lây bệnh

cooties spread

lây lan bệnh truyền nhiễm

cooties outbreak

dịch bệnh

cooties survivor

người sống sót sau bệnh truyền nhiễm

cooties prevention

phòng ngừa bệnh truyền nhiễm

cooties proof

chứng minh không bị bệnh truyền nhiễm

Câu ví dụ

kids often believe that girls have cooties.

thường trẻ em tin rằng các bé gái có 'cooties'.

he joked that he couldn't get too close because of the cooties.

anh ấy đùa rằng anh ấy không thể đến quá gần vì sợ 'cooties'.

she said she was avoiding him because of the cooties rumor.

cô ấy nói rằng cô ấy đang tránh xa anh ấy vì tin đồn về 'cooties'.

they laughed about how cooties were just a silly childhood myth.

họ cười về việc 'cooties' chỉ là một huyền thoại thời thơ ấu ngốc nghếch.

don't worry, cooties aren't real!

đừng lo, 'cooties' không có thật đâu!

playing tag, he pretended to give her cooties.

khi chơi trốn tìm, anh ấy giả vờ cho cô ấy bị 'cooties'.

she made a funny face, claiming she caught cooties.

cô ấy làm mặt hài hước, nói rằng cô ấy bị 'cooties'.

he laughed and said cooties were just a way to tease girls.

anh ấy cười và nói rằng 'cooties' chỉ là một cách trêu chọc các bé gái.

the game was all about avoiding cooties from the opposite team.

trò chơi xoay quanh việc tránh 'cooties' từ đội đối phương.

she rolled her eyes, tired of the cooties talk.

cô ấy nhăn mặt, mệt mỏi với những cuộc trò chuyện về 'cooties'.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay