cooties alert
cảnh báo bệnh truyền nhiễm
cooties free
không bị bệnh truyền nhiễm
cooties zone
khu vực lây nhiễm
cooties check
kiểm tra bệnh truyền nhiễm
cooties catcher
người bị lây bệnh
cooties spread
lây lan bệnh truyền nhiễm
cooties outbreak
dịch bệnh
cooties survivor
người sống sót sau bệnh truyền nhiễm
cooties prevention
phòng ngừa bệnh truyền nhiễm
cooties proof
chứng minh không bị bệnh truyền nhiễm
kids often believe that girls have cooties.
thường trẻ em tin rằng các bé gái có 'cooties'.
he joked that he couldn't get too close because of the cooties.
anh ấy đùa rằng anh ấy không thể đến quá gần vì sợ 'cooties'.
she said she was avoiding him because of the cooties rumor.
cô ấy nói rằng cô ấy đang tránh xa anh ấy vì tin đồn về 'cooties'.
they laughed about how cooties were just a silly childhood myth.
họ cười về việc 'cooties' chỉ là một huyền thoại thời thơ ấu ngốc nghếch.
don't worry, cooties aren't real!
đừng lo, 'cooties' không có thật đâu!
playing tag, he pretended to give her cooties.
khi chơi trốn tìm, anh ấy giả vờ cho cô ấy bị 'cooties'.
she made a funny face, claiming she caught cooties.
cô ấy làm mặt hài hước, nói rằng cô ấy bị 'cooties'.
he laughed and said cooties were just a way to tease girls.
anh ấy cười và nói rằng 'cooties' chỉ là một cách trêu chọc các bé gái.
the game was all about avoiding cooties from the opposite team.
trò chơi xoay quanh việc tránh 'cooties' từ đội đối phương.
she rolled her eyes, tired of the cooties talk.
cô ấy nhăn mặt, mệt mỏi với những cuộc trò chuyện về 'cooties'.
cooties alert
cảnh báo bệnh truyền nhiễm
cooties free
không bị bệnh truyền nhiễm
cooties zone
khu vực lây nhiễm
cooties check
kiểm tra bệnh truyền nhiễm
cooties catcher
người bị lây bệnh
cooties spread
lây lan bệnh truyền nhiễm
cooties outbreak
dịch bệnh
cooties survivor
người sống sót sau bệnh truyền nhiễm
cooties prevention
phòng ngừa bệnh truyền nhiễm
cooties proof
chứng minh không bị bệnh truyền nhiễm
kids often believe that girls have cooties.
thường trẻ em tin rằng các bé gái có 'cooties'.
he joked that he couldn't get too close because of the cooties.
anh ấy đùa rằng anh ấy không thể đến quá gần vì sợ 'cooties'.
she said she was avoiding him because of the cooties rumor.
cô ấy nói rằng cô ấy đang tránh xa anh ấy vì tin đồn về 'cooties'.
they laughed about how cooties were just a silly childhood myth.
họ cười về việc 'cooties' chỉ là một huyền thoại thời thơ ấu ngốc nghếch.
don't worry, cooties aren't real!
đừng lo, 'cooties' không có thật đâu!
playing tag, he pretended to give her cooties.
khi chơi trốn tìm, anh ấy giả vờ cho cô ấy bị 'cooties'.
she made a funny face, claiming she caught cooties.
cô ấy làm mặt hài hước, nói rằng cô ấy bị 'cooties'.
he laughed and said cooties were just a way to tease girls.
anh ấy cười và nói rằng 'cooties' chỉ là một cách trêu chọc các bé gái.
the game was all about avoiding cooties from the opposite team.
trò chơi xoay quanh việc tránh 'cooties' từ đội đối phương.
she rolled her eyes, tired of the cooties talk.
cô ấy nhăn mặt, mệt mỏi với những cuộc trò chuyện về 'cooties'.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay