copa

[Mỹ]/kəʊpə/
[Anh]/koʊpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

copa de copa

copa de vino

copa del mundo

copa de oro

copa de plata

copa de cristal

copa de champán

copa de la victoria

copa de la reina

copa del campeón

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay