award trophy
trophy trao giải
trophy case
vỏ cúp
trophy ceremony
nghi lễ trao cúp
trophy engraving
khắc tên lên cúp
trophy presentation
lễ trao cúp
trophy winner
người chiến thắng cúp
The cup is a cherished trophy of the company.
Cốc là một chiếc cúp được trân trọng của công ty.
do you fancy potting a fine trophy?.
Bạn có muốn bắt được một chiếc cúp đẹp không?
The Peewee Boyz strike a trophy-winning pose.
Các Peewee Boyz tạo dáng giành chiến thắng.
he lifted his trophy over his head.
anh ta nâng chiếc cúp lên trên đầu.
His darts trophy takes pride of place on the mantelpiece.
Chiếc cúp darts của anh ta tự hào chiếm vị trí trung tâm trên lò sưởi.
His football trophies were prominently displayed in the kitchen.
Những chiếc cúp bóng đá của anh ấy được trưng bày một cách nổi bật trong bếp.
in the Silk Cup trophy class Mullins stayed in the ribbons .
trong hạng mục cúp Silk Mullins đã ở trong top.
a trophy rack; a rack for baseball bats in the dugout; a drying rack for laundry.
tủ đựng cúp; giá để gậy bóng chày trong khu vực đánh cầu; giá phơi quần áo.
The image of their son holding up the championship trophy would be etched on their memories forever.
Hình ảnh con trai họ nâng chiếc cúp vô địch sẽ được khắc sâu trong ký ức của họ mãi mãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay