copalite

[Mỹ]/ˈkəʊpəlaɪt/
[Anh]/ˈkoʊpəlaɪt/

Dịch

n. nhựa hóa thạch
Các dạng của từ
số nhiềucopalites

Cụm từ & Cách kết hợp

copalite resin

resin copalite

copalite fossil

khoáng vật hóa thạch copalite

the copalite

copalite

copalite deposits

đá copalite

copalite specimen

mẫu copalite

ancient copalite

copalite cổ đại

copalite sample

mẫu copalite

rare copalite

copalite quý hiếm

copalite inclusions

chứa tạp chất copalite

copalite formation

sự hình thành copalite

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay