copartnership

[Mỹ]/kəʊˈpɑːtnəʃɪp/
[Anh]/koʊˈpɑrtərʃɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự hợp tác trong đó hai hoặc nhiều bên làm việc cùng nhau; sự hợp tác hoặc cộng tác giữa các đối tác
Word Forms
số nhiềucopartnerships

Cụm từ & Cách kết hợp

business copartnership

quan hệ đối tác kinh doanh

copartnership agreement

thỏa thuận hợp tác

legal copartnership

quan hệ đối tác hợp pháp

copartnership structure

cấu trúc hợp tác

mutual copartnership

quan hệ đối tác lẫn nhau

copartnership model

mô hình hợp tác

financial copartnership

quan hệ đối tác tài chính

strategic copartnership

quan hệ đối tác chiến lược

copartnership benefits

lợi ích của quan hệ đối tác

joint copartnership

quan hệ đối tác chung

Câu ví dụ

they entered into a copartnership to expand their business.

họ đã tham gia vào một liên doanh hợp tác để mở rộng quy mô kinh doanh của họ.

the copartnership allowed them to share both profits and risks.

liên doanh hợp tác cho phép họ chia sẻ cả lợi nhuận và rủi ro.

her copartnership with the local artist led to a successful exhibition.

liên doanh hợp tác của cô ấy với họa sĩ địa phương đã dẫn đến một cuộc triển lãm thành công.

they decided to dissolve the copartnership due to disagreements.

họ quyết định giải thể liên doanh hợp tác vì những bất đồng.

a copartnership can enhance collaboration between different businesses.

một liên doanh hợp tác có thể tăng cường sự hợp tác giữa các doanh nghiệp khác nhau.

in a copartnership, each partner brings unique skills to the table.

trong một liên doanh hợp tác, mỗi đối tác đều mang đến những kỹ năng độc đáo.

the success of their copartnership was evident in their growing clientele.

thành công của liên doanh hợp tác của họ thể hiện rõ ở lượng khách hàng ngày càng tăng.

legal documents were drafted to formalize their copartnership.

các văn bản pháp lý đã được soạn thảo để chính thức hóa liên doanh hợp tác của họ.

trust and communication are essential in a copartnership.

niềm tin và giao tiếp là điều cần thiết trong một liên doanh hợp tác.

the copartnership agreement outlined each partner's responsibilities.

thỏa thuận liên doanh hợp tác phác thảo trách nhiệm của từng đối tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay