coper

[Mỹ]/ˈkəʊpə/
[Anh]/ˈkoʊpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người buôn ngựa (đặc biệt là người không có đạo đức); người buôn ngựa
Word Forms
số nhiềucopers

Cụm từ & Cách kết hợp

coper wire

dây đồng

coper sheet

băng đồng

coper pipe

ống đồng

coper coin

đồng xu

coper alloy

hợp kim đồng

coper tubing

ống đồng

coper fittings

phụ kiện đồng

coper conductor

dây dẫn đồng

coper rod

thanh đồng

coper strip

dải đồng

Câu ví dụ

she is a skilled coper with difficult situations.

Cô ấy là một người đối phó lành nghề với những tình huống khó khăn.

he has always been a coper in challenging times.

Anh ấy luôn là một người đối phó trong những thời điểm đầy thử thách.

as a coper, she adapts quickly to changes.

Với tư cách là một người đối phó, cô ấy thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.

being a coper means staying calm under pressure.

Việc trở thành một người đối phó có nghĩa là giữ bình tĩnh dưới áp lực.

he is known as a coper among his peers.

Anh ấy được biết đến như một người đối phó trong số những đồng nghiệp của mình.

good copers often find creative solutions.

Những người đối phó giỏi thường tìm thấy những giải pháp sáng tạo.

she proved to be a coper during the crisis.

Cô ấy đã chứng minh mình là một người đối phó trong cuộc khủng hoảng.

being a coper can lead to personal growth.

Việc trở thành một người đối phó có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

he is a natural coper, handling stress with ease.

Anh ấy là một người đối phó tự nhiên, xử lý căng thẳng một cách dễ dàng.

in tough times, a coper shines the brightest.

Trong những thời điểm khó khăn, một người đối phó tỏa sáng nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay