copes with stress
đối phó với căng thẳng
copes with change
đối phó với sự thay đổi
copes with loss
đối phó với sự mất mát
copes with challenges
đối phó với thử thách
copes with difficulties
đối phó với khó khăn
copes with pressure
đối phó với áp lực
copes with anxiety
đối phó với lo lắng
copes with grief
đối phó với nỗi đau
copes with fear
đối phó với nỗi sợ
copes with adversity
đối phó với nghịch cảnh
she copes well with stress at work.
Cô ấy đối phó tốt với căng thẳng tại nơi làm việc.
he copes with difficult situations effectively.
Anh ấy đối phó với những tình huống khó khăn một cách hiệu quả.
they cope by staying positive and hopeful.
Họ đối phó bằng cách giữ thái độ tích cực và tràn đầy hy vọng.
how she copes with loss is inspiring.
Cách cô ấy đối phó với sự mất mát thật truyền cảm hứng.
he copes by talking to friends and family.
Anh ấy đối phó bằng cách nói chuyện với bạn bè và gia đình.
she copes with her busy schedule by planning ahead.
Cô ấy đối phó với lịch trình bận rộn của mình bằng cách lên kế hoạch trước.
he copes with anxiety through meditation.
Anh ấy đối phó với sự lo lắng thông qua thiền định.
they cope with challenges by working together.
Họ đối phó với những thử thách bằng cách làm việc cùng nhau.
she finds ways to cope with her emotions.
Cô ấy tìm cách đối phó với cảm xúc của mình.
he copes with change by being adaptable.
Anh ấy đối phó với sự thay đổi bằng cách thích nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay