adapts

[US]/[ˈædp(t)]/
[UK]/[ˈæd(ə)pt]/
Frequency: Very High

Translation

v. Điều chỉnh với các điều kiện mới; Sửa đổi hoặc thay đổi để phù hợp với những hoàn cảnh mới; Trở nên phù hợp với một môi trường hoặc tình huống cụ thể; Sắp xếp hoặc sửa đổi (một cái gì đó) cho một mục đích mới hoặc khác.

Phrases & Collocations

adapts quickly

phù hợp nhanh chóng

adapts well

phù hợp tốt

adapting to change

thích nghi với sự thay đổi

adapts easily

dễ dàng thích nghi

adapted version

bản điều chỉnh

adapts itself

tự thích nghi

adapting now

đang thích nghi

adapted quickly

đã thích ứng nhanh chóng

adapts readily

dễ dàng thích ứng

adapting strategies

các chiến lược thích ứng

Example Sentences

the company adapts its marketing strategy to reach a younger audience.

Công ty điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.

the plant adapts to the harsh desert environment over time.

Thực vật thích nghi với môi trường sa mạc khắc nghiệt theo thời gian.

she adapts quickly to new situations and challenges.

Cô ấy nhanh chóng thích nghi với những tình huống và thử thách mới.

the novel adapts shakespeare's play for a modern setting.

Tiểu thuyết chuyển thể vở kịch của Shakespeare cho bối cảnh hiện đại.

the software adapts to the user's preferences automatically.

Phần mềm tự động thích ứng với sở thích của người dùng.

the body adapts to changes in altitude over several days.

Cơ thể thích nghi với sự thay đổi độ cao trong vài ngày.

the film adapts the classic novel into a visually stunning experience.

Bộ phim chuyển thể tiểu thuyết kinh điển thành một trải nghiệm hình ảnh tuyệt đẹp.

he adapts his teaching style to suit different learning styles.

Anh ấy điều chỉnh phong cách giảng dạy của mình để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau.

the ecosystem adapts to the changing climate conditions.

Hệ sinh thái thích nghi với những điều kiện khí hậu thay đổi.

the organization adapts its policies to ensure inclusivity.

Tổ chức điều chỉnh các chính sách của mình để đảm bảo tính hòa nhập.

the recipe adapts easily to use different types of flour.

Công thức dễ dàng điều chỉnh để sử dụng các loại bột khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now