copestones

[Mỹ]/ˈkəʊp.stəʊn/
[Anh]/ˈkoʊp.stoʊn/

Dịch

n. viên đá trên cùng của một bức tường hoặc tòa nhà; thành tựu cuối cùng hoặc cao nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

copestone design

thiết kế đá đầu mẩu

copestone structure

cấu trúc đá đầu mẩu

copestone placement

vị trí đặt đá đầu mẩu

copestone finish

bề mặt đá đầu mẩu

copestone material

vật liệu đá đầu mẩu

copestone feature

tính năng đá đầu mẩu

copestone layer

lớp đá đầu mẩu

copestone edge

đầu đá

copestone cap

đỉnh đá đầu mẩu

copestone wall

tường đá đầu mẩu

Câu ví dụ

the architect placed the copestone on top of the building.

kiến trúc sư đã đặt đá đỉnh trên cùng của tòa nhà.

the copestone of the monument was beautifully carved.

đá đỉnh của đài tưởng niệm được chạm khắc đẹp một cách tinh xảo.

they celebrated the completion of the project with a copestone ceremony.

họ đã ăn mừng sự hoàn thành dự án với một nghi lễ đặt đá đỉnh.

the copestone symbolizes the peak of their achievements.

đá đỉnh tượng trưng cho đỉnh cao của những thành tựu của họ.

he was proud to lay the copestone for the new library.

anh ấy rất tự hào khi đặt đá đỉnh cho thư viện mới.

after years of hard work, they finally placed the copestone.

sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng đã đặt đá đỉnh.

the historic copestone was preserved for future generations.

đá đỉnh lịch sử được bảo tồn cho các thế hệ sau.

during the ceremony, the mayor laid the copestone.

trong buổi lễ, thị trưởng đã đặt đá đỉnh.

the copestone was a significant part of the building's design.

đá đỉnh là một phần quan trọng trong thiết kế của tòa nhà.

they invited the community to witness the laying of the copestone.

họ đã mời cộng đồng đến chứng kiến nghi lễ đặt đá đỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay