copolymerization

[US]/ˌkəʊpəˌlɪməraɪˈzeɪʃən/
[UK]/ˌkoʊpəˌlɪməraɪˈzeɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình polymer hóa hai monomer khác nhau; phản ứng đồng polymer hóa; hành động đồng polymer hóa

Phrases & Collocations

copolymerization process

quá trình đồng trùng hợp

copolymerization reaction

phản ứng đồng trùng hợp

copolymerization technique

kỹ thuật đồng trùng hợp

copolymerization method

phương pháp đồng trùng hợp

copolymerization mechanism

cơ chế đồng trùng hợp

copolymerization conditions

điều kiện đồng trùng hợp

copolymerization kinetics

động học đồng trùng hợp

copolymerization behavior

hành vi đồng trùng hợp

copolymerization studies

nghiên cứu về đồng trùng hợp

copolymerization applications

ứng dụng của đồng trùng hợp

Example Sentences

the copolymerization process enhances the material's properties.

quá trình copolymer hóa tăng cường các tính chất của vật liệu.

researchers are exploring new methods for copolymerization.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới cho copolymer hóa.

copolymerization can lead to improved thermal stability.

copolymer hóa có thể dẫn đến cải thiện độ ổn định nhiệt.

the copolymerization of different monomers creates unique materials.

việc copolymer hóa các monomer khác nhau tạo ra các vật liệu độc đáo.

we studied the effects of copolymerization on viscosity.

chúng tôi đã nghiên cứu tác động của copolymer hóa lên độ nhớt.

copolymerization is essential in developing new plastics.

copolymer hóa là điều cần thiết trong việc phát triển nhựa mới.

the copolymerization technique has various industrial applications.

kỹ thuật copolymer hóa có nhiều ứng dụng công nghiệp.

understanding copolymerization helps in material science advancements.

hiểu về copolymer hóa giúp thúc đẩy những tiến bộ trong khoa học vật liệu.

copolymerization can modify the mechanical properties of polymers.

copolymer hóa có thể thay đổi các tính chất cơ học của các polyme.

they achieved a high degree of copolymerization in their experiments.

họ đã đạt được mức độ copolymer hóa cao trong các thí nghiệm của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now