| số nhiều | coproductions |
film coproduction
hợp tác sản xuất phim
international coproduction
hợp tác sản xuất quốc tế
television coproduction
hợp tác sản xuất truyền hình
coproduction agreement
thỏa thuận hợp tác sản xuất
coproduction model
mô hình hợp tác sản xuất
artistic coproduction
hợp tác sản xuất nghệ thuật
coproduction funding
kinh phí hợp tác sản xuất
coproduction project
dự án hợp tác sản xuất
coproduction network
mạng lưới hợp tác sản xuất
regional coproduction
hợp tác sản xuất khu vực
coproduction allows filmmakers to share resources and expertise.
hợp tác sản xuất cho phép các nhà làm phim chia sẻ nguồn lực và kinh nghiệm.
the coproduction of the series was a huge success.
việc hợp tác sản xuất bộ phim truyền hình đã đạt được thành công lớn.
many countries engage in coproduction to enhance their film industries.
nhiều quốc gia tham gia hợp tác sản xuất để nâng cao ngành công nghiệp điện ảnh của họ.
coproduction agreements can lead to better funding opportunities.
các thỏa thuận hợp tác sản xuất có thể dẫn đến những cơ hội tài trợ tốt hơn.
international coproduction is common in the film industry.
hợp tác sản xuất quốc tế phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh.
they entered into a coproduction deal to create a documentary.
họ đã tham gia vào một thỏa thuận hợp tác sản xuất để tạo ra một bộ phim tài liệu.
coproduction can help in reaching wider audiences.
hợp tác sản xuất có thể giúp tiếp cận được nhiều khán giả hơn.
the festival showcased several notable coproductions.
liễu hội đã giới thiệu một số hợp tác sản xuất đáng chú ý.
successful coproduction requires effective communication between partners.
hợp tác sản xuất thành công đòi hỏi sự giao tiếp hiệu quả giữa các đối tác.
they are exploring new coproduction opportunities in animation.
họ đang khám phá những cơ hội hợp tác sản xuất mới trong lĩnh vực hoạt hình.
film coproduction
hợp tác sản xuất phim
international coproduction
hợp tác sản xuất quốc tế
television coproduction
hợp tác sản xuất truyền hình
coproduction agreement
thỏa thuận hợp tác sản xuất
coproduction model
mô hình hợp tác sản xuất
artistic coproduction
hợp tác sản xuất nghệ thuật
coproduction funding
kinh phí hợp tác sản xuất
coproduction project
dự án hợp tác sản xuất
coproduction network
mạng lưới hợp tác sản xuất
regional coproduction
hợp tác sản xuất khu vực
coproduction allows filmmakers to share resources and expertise.
hợp tác sản xuất cho phép các nhà làm phim chia sẻ nguồn lực và kinh nghiệm.
the coproduction of the series was a huge success.
việc hợp tác sản xuất bộ phim truyền hình đã đạt được thành công lớn.
many countries engage in coproduction to enhance their film industries.
nhiều quốc gia tham gia hợp tác sản xuất để nâng cao ngành công nghiệp điện ảnh của họ.
coproduction agreements can lead to better funding opportunities.
các thỏa thuận hợp tác sản xuất có thể dẫn đến những cơ hội tài trợ tốt hơn.
international coproduction is common in the film industry.
hợp tác sản xuất quốc tế phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh.
they entered into a coproduction deal to create a documentary.
họ đã tham gia vào một thỏa thuận hợp tác sản xuất để tạo ra một bộ phim tài liệu.
coproduction can help in reaching wider audiences.
hợp tác sản xuất có thể giúp tiếp cận được nhiều khán giả hơn.
the festival showcased several notable coproductions.
liễu hội đã giới thiệu một số hợp tác sản xuất đáng chú ý.
successful coproduction requires effective communication between partners.
hợp tác sản xuất thành công đòi hỏi sự giao tiếp hiệu quả giữa các đối tác.
they are exploring new coproduction opportunities in animation.
họ đang khám phá những cơ hội hợp tác sản xuất mới trong lĩnh vực hoạt hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay