coprolite

[US]/ˈkɒprəlaɪt/
[UK]/ˈkɑːprəlaɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. phân hóa thạch
Word Forms
số nhiềucoprolites

Phrases & Collocations

coprolite analysis

phân tích phân tích

coprolite discovery

phát hiện phân tích

coprolite research

nghiên cứu phân tích

coprolite fossils

fossil phân tích

coprolite study

nghiên cứu phân tích

coprolite evidence

bằng chứng phân tích

coprolite specimens

mẫu phân tích

coprolite findings

những phát hiện về phân tích

coprolite deposits

mỏ phân tích

coprolite identification

nhận dạng phân tích

Example Sentences

coprolite is a valuable fossil that provides insights into ancient ecosystems.

phân hú có thể là một hóa thạch có giá trị, cung cấp những hiểu biết về các hệ sinh thái cổ đại.

scientists study coprolite to understand the diets of prehistoric animals.

các nhà khoa học nghiên cứu phân hú để hiểu chế độ ăn uống của các loài động vật thời tiền sử.

finding coprolite can help paleontologists reconstruct past environments.

việc tìm thấy phân hú có thể giúp các nhà cổ sinh vật học tái tạo lại các môi trường trong quá khứ.

coprolite can contain preserved plant material and small bones.

phân hú có thể chứa các vật liệu thực vật được bảo tồn và các xương nhỏ.

some coprolites have been dated back millions of years.

một số mẫu phân hú đã được xác định niên đại cách đây hàng triệu năm.

researchers often use coprolite analysis to study ancient food webs.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng phân tích phân hú để nghiên cứu các lưới thức ăn cổ đại.

coprolite can provide evidence of the interaction between species.

phân hú có thể cung cấp bằng chứng về sự tương tác giữa các loài.

some museums display coprolite as part of their paleontological exhibits.

một số viện bảo tàng trưng bày phân hú như một phần của các cuộc triển lãm cổ sinh vật học của họ.

identifying coprolite can be challenging due to its varied appearances.

việc xác định phân hú có thể là một thách thức do vẻ ngoài đa dạng của nó.

coprolite research has expanded our understanding of extinct species.

nghiên cứu phân hú đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về các loài tuyệt chủng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now