coprophagia

[US]/ˌkɒprəˈfeɪdʒə/
[UK]/ˌkɑːprəˈfeɪdʒə/
Frequency: Very High

Translation

n. (y học, tâm thần học) việc ăn phân một cách cưỡng chế hoặc thành thói quen
Word Forms
số nhiềucoprophagias

Phrases & Collocations

coprophagia behavior

Hành vi ăn phân

coprophagia habit

Tập quán ăn phân

coprophagia symptom

Dấu hiệu ăn phân

coprophagia cases

Các trường hợp ăn phân

coprophagia disorder

Rối loạn ăn phân

coprophagia in dogs

Ăn phân ở chó

stopping coprophagia

Ngăn chặn hành vi ăn phân

treating coprophagia

Điều trị hành vi ăn phân

reduce coprophagia

Giảm hành vi ăn phân

coprophagia prevention

Phòng ngừa ăn phân

Example Sentences

the veterinarian documented a case of coprophagia in the puppy during its first checkup.

Bác sĩ thú y đã ghi nhận một trường hợp ăn phân ở chú chó con trong lần khám đầu tiên.

coprophagia is a common behavioral issue that some pet owners report to their trainer.

Coprophagia là một vấn đề hành vi phổ biến mà một số chủ nuôi thú cưng báo cáo cho huấn luyện viên của họ.

to curb coprophagia, the handler used consistent supervision and immediate redirection.

Để kiểm soát coprophagia, người chăm sóc đã sử dụng sự giám sát nhất quán và hướng dẫn lại ngay lập tức.

the clinic offered behavioral treatment for coprophagia alongside a dietary review.

Cơ sở y tế đã cung cấp điều trị hành vi cho coprophagia cùng với việc đánh giá lại chế độ ăn uống.

after a diet change, the dog showed reduced coprophagia over the next few weeks.

Sau khi thay đổi chế độ ăn, con chó đã cho thấy giảm coprophagia trong vài tuần tiếp theo.

coprophagia can be linked to stress, so the family reduced triggers around feeding time.

Coprophagia có thể liên quan đến căng thẳng, vì vậy gia đình đã giảm các yếu tố kích hoạt xung quanh thời gian cho ăn.

the shelter staff managed coprophagia by cleaning runs promptly and enriching the dogs’ routines.

Nhân viên trại cứu hộ đã kiểm soát coprophagia bằng cách dọn dẹp khu vực chạy bộ kịp thời và làm phong phú thêm thói quen của các chú chó.

her report noted coprophagia and recommended a follow up appointment with the behaviorist.

Báo cáo của bà ghi nhận coprophagia và đề xuất một cuộc hẹn theo dõi với chuyên gia hành vi.

the trainer addressed coprophagia with a strong leave it cue and a reward based plan.

Trainer đã xử lý coprophagia bằng tín hiệu mạnh "đi chỗ khác" và một kế hoạch dựa trên phần thưởng.

they ruled out medical causes of coprophagia with bloodwork and a stool analysis.

Họ đã loại trừ các nguyên nhân y tế của coprophagia thông qua xét nghiệm máu và phân tích phân.

in some cases, coprophagia persists despite correction and requires ongoing management.

Trong một số trường hợp, coprophagia vẫn tiếp diễn bất chấp việc sửa chữa và cần quản lý liên tục.

the puppy’s coprophagia improved once the owners increased exercise and mental stimulation.

Coprophagia của chú chó con đã cải thiện khi các chủ nhân tăng cường vận động và kích thích tinh thần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now