coquetry

[US]/ˈkɒkɪtri/
[UK]/ˈkoʊkətri/
Frequency: Very High

Translation

n.hành vi nhằm thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ; sự tán tỉnh hoặc hành vi chơi đùa để giành được tình cảm
Word Forms
số nhiềucoquetries

Phrases & Collocations

feminine coquetry

sự tán tỉnh duyên dáng

artful coquetry

sự tán tỉnh khéo léo

coquetry charm

sự quyến rũ tán tỉnh

coquetry display

sự phô diễn tán tỉnh

coquetry tactics

chiến thuật tán tỉnh

coquetry games

trò chơi tán tỉnh

coquetry style

phong cách tán tỉnh

subtle coquetry

sự tán tỉnh tinh tế

coquetry allure

sức lôi cuốn của sự tán tỉnh

playful coquetry

sự tán tỉnh tinh nghịch

Example Sentences

her coquetry caught his attention immediately.

Sự nịnh hót của cô ấy đã ngay lập tức thu hút sự chú ý của anh ấy.

he was charmed by her playful coquetry.

Anh ấy bị quyến rũ bởi sự nịnh hót tinh nghịch của cô ấy.

coquetry can sometimes be mistaken for genuine interest.

Đôi khi, sự nịnh hót có thể bị nhầm lẫn với sự quan tâm thực sự.

she used coquetry to make him jealous.

Cô ấy sử dụng sự nịnh hót để khiến anh ấy ghen tị.

his coquetry was evident in the way he spoke to her.

Sự nịnh hót của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện với cô ấy.

they laughed at her coquetry during the party.

Họ cười nhạo sự nịnh hót của cô ấy trong bữa tiệc.

coquetry is often part of the dating game.

Sự nịnh hót thường là một phần của trò chơi hẹn hò.

his coquetry made it hard to take him seriously.

Sự nịnh hót của anh ấy khiến khó có thể nghiêm túc với anh ấy.

she mastered the art of coquetry in her youth.

Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật nịnh hót từ khi còn trẻ.

coquetry can be a fun way to flirt.

Sự nịnh hót có thể là một cách thú vị để tán tỉnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now