| số nhiều | coquettes |
She’s a bit of a coquette.
Cô ấy hơi có tính lả lơi.
She is known for being a coquette, always flirting with different people.
Cô ấy nổi tiếng là một cô gái lả lơi, luôn tán tỉnh với nhiều người khác nhau.
The coquette's playful demeanor attracts many admirers.
Dáng vẻ tinh nghịch của cô nàng lả lơi thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
The coquette's behavior can be misleading to others.
Hành vi của cô nàng lả lơi có thể gây hiểu lầm cho người khác.
She is a master of the coquette's art, knowing just how to captivate those around her.
Cô ấy là một bậc thầy về nghệ thuật lả lơi, biết chính xác cách thu hút những người xung quanh.
The coquette's flirtatious nature can be both alluring and frustrating.
Tính cách tán tỉnh của cô nàng lả lơi có thể vừa quyến rũ vừa gây khó chịu.
She’s a bit of a coquette.
Cô ấy hơi có tính lả lơi.
She is known for being a coquette, always flirting with different people.
Cô ấy nổi tiếng là một cô gái lả lơi, luôn tán tỉnh với nhiều người khác nhau.
The coquette's playful demeanor attracts many admirers.
Dáng vẻ tinh nghịch của cô nàng lả lơi thu hút nhiều người ngưỡng mộ.
The coquette's behavior can be misleading to others.
Hành vi của cô nàng lả lơi có thể gây hiểu lầm cho người khác.
She is a master of the coquette's art, knowing just how to captivate those around her.
Cô ấy là một bậc thầy về nghệ thuật lả lơi, biết chính xác cách thu hút những người xung quanh.
The coquette's flirtatious nature can be both alluring and frustrating.
Tính cách tán tỉnh của cô nàng lả lơi có thể vừa quyến rũ vừa gây khó chịu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now