| số nhiều | coracles |
The fisherman used a coracle to navigate the river.
Người ngư dân đã sử dụng thuyền coracle để điều hướng trên sông.
The ancient coracle was made of animal skins stretched over a wooden frame.
Những chiếc coracle cổ xưa được làm từ da động vật căng trên khung gỗ.
The coracle was a common mode of transportation in some regions of Ireland.
Coracle là một phương tiện đi lại phổ biến ở một số vùng của Ireland.
The lightweight coracle is easy to carry and maneuver on the water.
Coracle nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo và điều khiển trên mặt nước.
The fisherman skillfully paddled the coracle across the lake.
Người ngư dân đã khéo léo chèo thuyền coracle qua hồ.
The coracle is traditionally used for fishing and transportation in some parts of Southeast Asia.
Coracle truyền thống được sử dụng để đánh bắt cá và đi lại ở một số vùng của Đông Nam Á.
The design of the coracle allows it to move swiftly through the water.
Thiết kế của coracle cho phép nó di chuyển nhanh chóng trên mặt nước.
The fisherman repaired the damaged coracle before setting out to sea.
Người ngư dân đã sửa chữa chiếc coracle bị hư hỏng trước khi ra khơi.
The coracle is a versatile watercraft used for various purposes such as fishing, transportation, and recreation.
Coracle là một phương tiện đi lại trên nước đa năng, được sử dụng cho nhiều mục đích như đánh bắt cá, đi lại và giải trí.
The coracle is typically round or oval in shape with a small opening in the center for the occupant.
Coracle thường có hình tròn hoặc hình bầu dục với một lỗ nhỏ ở giữa dành cho người ngồi.
The fisherman used a coracle to navigate the river.
Người ngư dân đã sử dụng thuyền coracle để điều hướng trên sông.
The ancient coracle was made of animal skins stretched over a wooden frame.
Những chiếc coracle cổ xưa được làm từ da động vật căng trên khung gỗ.
The coracle was a common mode of transportation in some regions of Ireland.
Coracle là một phương tiện đi lại phổ biến ở một số vùng của Ireland.
The lightweight coracle is easy to carry and maneuver on the water.
Coracle nhẹ nhàng, dễ dàng mang theo và điều khiển trên mặt nước.
The fisherman skillfully paddled the coracle across the lake.
Người ngư dân đã khéo léo chèo thuyền coracle qua hồ.
The coracle is traditionally used for fishing and transportation in some parts of Southeast Asia.
Coracle truyền thống được sử dụng để đánh bắt cá và đi lại ở một số vùng của Đông Nam Á.
The design of the coracle allows it to move swiftly through the water.
Thiết kế của coracle cho phép nó di chuyển nhanh chóng trên mặt nước.
The fisherman repaired the damaged coracle before setting out to sea.
Người ngư dân đã sửa chữa chiếc coracle bị hư hỏng trước khi ra khơi.
The coracle is a versatile watercraft used for various purposes such as fishing, transportation, and recreation.
Coracle là một phương tiện đi lại trên nước đa năng, được sử dụng cho nhiều mục đích như đánh bắt cá, đi lại và giải trí.
The coracle is typically round or oval in shape with a small opening in the center for the occupant.
Coracle thường có hình tròn hoặc hình bầu dục với một lỗ nhỏ ở giữa dành cho người ngồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay