coralroot

[Mỹ]/ˈkɒrəlruːt/
[Anh]/ˈkɔrəlˌrut/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Corallorhiza
Word Forms
số nhiềucoralroots

Cụm từ & Cách kết hợp

coralroot plant

cây hoàng liên

coralroot flower

hoa hoàng liên

coralroot species

loài hoàng liên

coralroot habitat

môi trường sống của hoàng liên

coralroot extract

chiết xuất hoàng liên

coralroot medicinal

hoàng liên dùng trong y học

coralroot diversity

đa dạng sinh học của hoàng liên

coralroot ecosystem

hệ sinh thái hoàng liên

coralroot characteristics

đặc điểm của hoàng liên

coralroot conservation

bảo tồn hoàng liên

Câu ví dụ

the coralroot plant thrives in shady areas.

cây hoàng liên mọc tốt ở những khu vực có bóng râm.

coralroot is often found in forested regions.

hoàng liên thường được tìm thấy ở các vùng có rừng.

many people admire the beauty of coralroot flowers.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa hoàng liên.

coralroot is known for its unique appearance.

hoàng liên nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của nó.

botanists study coralroot to understand its habitat.

các nhà thực vật học nghiên cứu hoàng liên để hiểu rõ hơn về môi trường sống của nó.

coralroot can be identified by its distinctive leaves.

hoàng liên có thể được nhận biết bằng những chiếc lá đặc trưng của nó.

some species of coralroot are endangered.

một số loài hoàng liên đang bị đe dọa.

coralroot is a fascinating subject for nature enthusiasts.

hoàng liên là một chủ đề hấp dẫn đối với những người yêu thích thiên nhiên.

photographers love capturing images of coralroot in bloom.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh hoa hoàng liên nở.

coralroot plays a role in the ecosystem as a native plant.

hoàng liên đóng vai trò trong hệ sinh thái như một loài cây bản địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay