corals reef
rạn san hô
corals bleaching
hiện tượng tẩy trắng của san hô
corals habitat
môi trường sống của san hô
corals ecosystem
hệ sinh thái san hô
corals restoration
khôi phục san hô
corals conservation
bảo tồn san hô
corals diversity
đa dạng sinh học của san hô
corals species
loài san hô
corals research
nghiên cứu về san hô
corals aquarium
thuỷ sinh san hô
corals are vital for marine biodiversity.
san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.
many species of fish depend on corals for shelter.
nhiều loài cá phụ thuộc vào san hô để trú ẩn.
corals can be affected by climate change.
san hô có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
corals form the backbone of coral reefs.
san hô tạo nên nền tảng của các rạn san hô.
corals can be found in warm, shallow ocean waters.
san hô có thể được tìm thấy ở các vùng nước biển ấm áp, nông.
corals are often colorful and attract tourists.
san hô thường có màu sắc sặc sỡ và thu hút khách du lịch.
corals reproduce through a process called spawning.
san hô sinh sản thông qua một quá trình gọi là sinh sản.
corals can be damaged by pollution and overfishing.
san hô có thể bị hư hại do ô nhiễm và đánh bắt quá mức.
some corals can live for hundreds of years.
một số san hô có thể sống trong hàng trăm năm.
corals play a crucial role in the ocean ecosystem.
san hô đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.
corals reef
rạn san hô
corals bleaching
hiện tượng tẩy trắng của san hô
corals habitat
môi trường sống của san hô
corals ecosystem
hệ sinh thái san hô
corals restoration
khôi phục san hô
corals conservation
bảo tồn san hô
corals diversity
đa dạng sinh học của san hô
corals species
loài san hô
corals research
nghiên cứu về san hô
corals aquarium
thuỷ sinh san hô
corals are vital for marine biodiversity.
san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.
many species of fish depend on corals for shelter.
nhiều loài cá phụ thuộc vào san hô để trú ẩn.
corals can be affected by climate change.
san hô có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
corals form the backbone of coral reefs.
san hô tạo nên nền tảng của các rạn san hô.
corals can be found in warm, shallow ocean waters.
san hô có thể được tìm thấy ở các vùng nước biển ấm áp, nông.
corals are often colorful and attract tourists.
san hô thường có màu sắc sặc sỡ và thu hút khách du lịch.
corals reproduce through a process called spawning.
san hô sinh sản thông qua một quá trình gọi là sinh sản.
corals can be damaged by pollution and overfishing.
san hô có thể bị hư hại do ô nhiễm và đánh bắt quá mức.
some corals can live for hundreds of years.
một số san hô có thể sống trong hàng trăm năm.
corals play a crucial role in the ocean ecosystem.
san hô đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now