corals

[Mỹ]/ˈkɒrəlz/
[Anh]/ˈkɔːrəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của san hô; động vật không xương sống biển

Cụm từ & Cách kết hợp

corals reef

rạn san hô

corals bleaching

hiện tượng tẩy trắng của san hô

corals habitat

môi trường sống của san hô

corals ecosystem

hệ sinh thái san hô

corals restoration

khôi phục san hô

corals conservation

bảo tồn san hô

corals diversity

đa dạng sinh học của san hô

corals species

loài san hô

corals research

nghiên cứu về san hô

corals aquarium

thuỷ sinh san hô

Câu ví dụ

corals are vital for marine biodiversity.

san hô rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.

many species of fish depend on corals for shelter.

nhiều loài cá phụ thuộc vào san hô để trú ẩn.

corals can be affected by climate change.

san hô có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.

corals form the backbone of coral reefs.

san hô tạo nên nền tảng của các rạn san hô.

corals can be found in warm, shallow ocean waters.

san hô có thể được tìm thấy ở các vùng nước biển ấm áp, nông.

corals are often colorful and attract tourists.

san hô thường có màu sắc sặc sỡ và thu hút khách du lịch.

corals reproduce through a process called spawning.

san hô sinh sản thông qua một quá trình gọi là sinh sản.

corals can be damaged by pollution and overfishing.

san hô có thể bị hư hại do ô nhiễm và đánh bắt quá mức.

some corals can live for hundreds of years.

một số san hô có thể sống trong hàng trăm năm.

corals play a crucial role in the ocean ecosystem.

san hô đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay