corbelling technique
kỹ thuật chồng gờ
corbelling effect
hiệu ứng chồng gờ
corbelling arch
vòm chồng gờ
corbelling style
phong cách chồng gờ
corbelling support
hỗ trợ chồng gờ
corbelling design
thiết kế chồng gờ
corbelling structure
cấu trúc chồng gờ
corbelling detail
chi tiết chồng gờ
corbelling course
khóa học chồng gờ
corbelling feature
đặc điểm chồng gờ
corbelling is a technique used in ancient architecture.
kiến trúc corbelling là một kỹ thuật được sử dụng trong kiến trúc cổ đại.
the corbelling effect creates a unique visual appeal.
hiệu ứng corbelling tạo ra một vẻ ngoài độc đáo.
many castles feature corbelling in their design.
nhiều lâu đài có sử dụng kiến trúc corbelling trong thiết kế của chúng.
corbelling can be seen in various historical structures.
kiến trúc corbelling có thể được nhìn thấy trong nhiều công trình lịch sử khác nhau.
the use of corbelling allows for overhanging features.
việc sử dụng kiến trúc corbelling cho phép có các đặc điểm nhô ra.
corbelling was popular in gothic architecture.
kiến trúc corbelling phổ biến trong kiến trúc gothic.
architects often incorporate corbelling into their designs.
các kiến trúc sư thường kết hợp kiến trúc corbelling vào thiết kế của họ.
corbelling can enhance the strength of a structure.
kiến trúc corbelling có thể tăng cường độ của một cấu trúc.
the corbelling technique was used to support heavy loads.
kỹ thuật corbelling được sử dụng để hỗ trợ các tải nặng.
corbelling adds depth and character to buildings.
kiến trúc corbelling thêm chiều sâu và đặc tính cho các tòa nhà.
corbelling technique
kỹ thuật chồng gờ
corbelling effect
hiệu ứng chồng gờ
corbelling arch
vòm chồng gờ
corbelling style
phong cách chồng gờ
corbelling support
hỗ trợ chồng gờ
corbelling design
thiết kế chồng gờ
corbelling structure
cấu trúc chồng gờ
corbelling detail
chi tiết chồng gờ
corbelling course
khóa học chồng gờ
corbelling feature
đặc điểm chồng gờ
corbelling is a technique used in ancient architecture.
kiến trúc corbelling là một kỹ thuật được sử dụng trong kiến trúc cổ đại.
the corbelling effect creates a unique visual appeal.
hiệu ứng corbelling tạo ra một vẻ ngoài độc đáo.
many castles feature corbelling in their design.
nhiều lâu đài có sử dụng kiến trúc corbelling trong thiết kế của chúng.
corbelling can be seen in various historical structures.
kiến trúc corbelling có thể được nhìn thấy trong nhiều công trình lịch sử khác nhau.
the use of corbelling allows for overhanging features.
việc sử dụng kiến trúc corbelling cho phép có các đặc điểm nhô ra.
corbelling was popular in gothic architecture.
kiến trúc corbelling phổ biến trong kiến trúc gothic.
architects often incorporate corbelling into their designs.
các kiến trúc sư thường kết hợp kiến trúc corbelling vào thiết kế của họ.
corbelling can enhance the strength of a structure.
kiến trúc corbelling có thể tăng cường độ của một cấu trúc.
the corbelling technique was used to support heavy loads.
kỹ thuật corbelling được sử dụng để hỗ trợ các tải nặng.
corbelling adds depth and character to buildings.
kiến trúc corbelling thêm chiều sâu và đặc tính cho các tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay