corbelling

[Mỹ]/ˈkɔːbəlɪŋ/
[Anh]/ˈkɔrbəlɪŋ/

Dịch

n.cấu trúc hỗ trợ hoặc sự chiếu\nv.hành động hỗ trợ bằng một corbel

Cụm từ & Cách kết hợp

corbelling technique

kỹ thuật chồng gờ

corbelling effect

hiệu ứng chồng gờ

corbelling arch

vòm chồng gờ

corbelling style

phong cách chồng gờ

corbelling support

hỗ trợ chồng gờ

corbelling design

thiết kế chồng gờ

corbelling structure

cấu trúc chồng gờ

corbelling detail

chi tiết chồng gờ

corbelling course

khóa học chồng gờ

corbelling feature

đặc điểm chồng gờ

Câu ví dụ

corbelling is a technique used in ancient architecture.

kiến trúc corbelling là một kỹ thuật được sử dụng trong kiến trúc cổ đại.

the corbelling effect creates a unique visual appeal.

hiệu ứng corbelling tạo ra một vẻ ngoài độc đáo.

many castles feature corbelling in their design.

nhiều lâu đài có sử dụng kiến trúc corbelling trong thiết kế của chúng.

corbelling can be seen in various historical structures.

kiến trúc corbelling có thể được nhìn thấy trong nhiều công trình lịch sử khác nhau.

the use of corbelling allows for overhanging features.

việc sử dụng kiến trúc corbelling cho phép có các đặc điểm nhô ra.

corbelling was popular in gothic architecture.

kiến trúc corbelling phổ biến trong kiến trúc gothic.

architects often incorporate corbelling into their designs.

các kiến trúc sư thường kết hợp kiến trúc corbelling vào thiết kế của họ.

corbelling can enhance the strength of a structure.

kiến trúc corbelling có thể tăng cường độ của một cấu trúc.

the corbelling technique was used to support heavy loads.

kỹ thuật corbelling được sử dụng để hỗ trợ các tải nặng.

corbelling adds depth and character to buildings.

kiến trúc corbelling thêm chiều sâu và đặc tính cho các tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay