corbiestep

[Mỹ]/ˈkɔːbɪˌstɛp/
[Anh]/ˈkɔrbiˌstɛp/

Dịch

n. chiếu hình thang ở bên tường mái; chiếu hình thang tại bên tường mái
Các dạng của từ
số nhiềucorbiesteps

Cụm từ & Cách kết hợp

corbiestep forward

bước lên phía trước

take a corbiestep

thực hiện một bước corbiestep

corbiestep back

bước lùi

corbiestep ahead

bước về phía trước

corbiestep away

đi ra xa

make a corbiestep

thực hiện một bước corbiestep

corbiestep up

bước lên

corbiestep down

bước xuống

corbiestep in

bước vào

corbiestep out

bước ra

Câu ví dụ

he took a corbiestep towards the edge of the cliff.

anh ấy đã thực hiện một bước corbiestep về phía mép vực thẳm.

she was surprised by his corbiestep during the dance.

cô ấy ngạc nhiên trước bước corbiestep của anh ấy trong khi khiêu vũ.

the corbiestep made everyone gasp in awe.

bước corbiestep khiến mọi người thốt lên kinh ngạc.

with a corbiestep, he leaped over the puddle.

với một bước corbiestep, anh ấy đã nhảy qua vũng nước.

her corbiestep was the highlight of the performance.

bước corbiestep của cô ấy là điểm nhấn của buổi biểu diễn.

he practiced his corbiestep for weeks before the competition.

anh ấy đã luyện tập bước corbiestep trong nhiều tuần trước cuộc thi.

the corbiestep was a signature move in his routine.

bước corbiestep là một động tác đặc trưng trong trình diễn của anh ấy.

she executed the corbiestep flawlessly.

cô ấy đã thực hiện bước corbiestep một cách hoàn hảo.

everyone cheered after his impressive corbiestep.

mọi người đều reo hò sau bước corbiestep ấn tượng của anh ấy.

the instructor demonstrated the corbiestep to the class.

giảng viên đã trình diễn bước corbiestep cho cả lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay