| số nhiều | cordgrasses |
cordgrass habitat
môi trường sống của cỏ bần
cordgrass species
loài cỏ bần
cordgrass ecosystem
hệ sinh thái cỏ bần
cordgrass bed
khu vực cỏ bần
cordgrass marsh
bờ đầm cỏ bần
cordgrass growth
sự phát triển của cỏ bần
cordgrass restoration
khôi phục cỏ bần
cordgrass management
quản lý cỏ bần
cordgrass planting
trồng cỏ bần
cordgrass cover
thảm cỏ bần
cordgrass is essential for coastal protection.
cỏ bần rất cần thiết cho việc bảo vệ bờ biển.
many birds nest in cordgrass habitats.
nhiều loài chim làm tổ trong môi trường sống của cỏ bần.
cordgrass can help filter pollutants from water.
cỏ bần có thể giúp lọc các chất ô nhiễm ra khỏi nước.
the growth of cordgrass is vital for ecosystem health.
sự phát triển của cỏ bần rất quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái.
cordgrass provides food and shelter for marine life.
cỏ bần cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho sinh vật biển.
restoration projects often include planting cordgrass.
các dự án phục hồi thường bao gồm việc trồng cỏ bần.
cordgrass can thrive in salty environments.
cỏ bần có thể phát triển mạnh trong môi trường có độ mặn cao.
researchers study cordgrass for its ecological benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cỏ bần vì những lợi ích sinh thái của nó.
invasive species can threaten cordgrass populations.
các loài xâm lấn có thể gây đe dọa đến quần thể cỏ bần.
cordgrass plays a role in carbon sequestration.
cỏ bần đóng vai trò trong việc giữ carbon.
cordgrass habitat
môi trường sống của cỏ bần
cordgrass species
loài cỏ bần
cordgrass ecosystem
hệ sinh thái cỏ bần
cordgrass bed
khu vực cỏ bần
cordgrass marsh
bờ đầm cỏ bần
cordgrass growth
sự phát triển của cỏ bần
cordgrass restoration
khôi phục cỏ bần
cordgrass management
quản lý cỏ bần
cordgrass planting
trồng cỏ bần
cordgrass cover
thảm cỏ bần
cordgrass is essential for coastal protection.
cỏ bần rất cần thiết cho việc bảo vệ bờ biển.
many birds nest in cordgrass habitats.
nhiều loài chim làm tổ trong môi trường sống của cỏ bần.
cordgrass can help filter pollutants from water.
cỏ bần có thể giúp lọc các chất ô nhiễm ra khỏi nước.
the growth of cordgrass is vital for ecosystem health.
sự phát triển của cỏ bần rất quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái.
cordgrass provides food and shelter for marine life.
cỏ bần cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho sinh vật biển.
restoration projects often include planting cordgrass.
các dự án phục hồi thường bao gồm việc trồng cỏ bần.
cordgrass can thrive in salty environments.
cỏ bần có thể phát triển mạnh trong môi trường có độ mặn cao.
researchers study cordgrass for its ecological benefits.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cỏ bần vì những lợi ích sinh thái của nó.
invasive species can threaten cordgrass populations.
các loài xâm lấn có thể gây đe dọa đến quần thể cỏ bần.
cordgrass plays a role in carbon sequestration.
cỏ bần đóng vai trò trong việc giữ carbon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay