graminoid

[Mỹ]/ˈɡræmɪnɔɪd/
[Anh]/ˈɡræmɪnɔɪd/

Dịch

adj. giống như cỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

graminoid species

loài cỏ

graminoid plants

thực vật cỏ

graminoid communities

cộng đồng cỏ

graminoid habitats

môi trường sống của cỏ

graminoid diversity

đa dạng sinh học của cỏ

graminoid growth

sự sinh trưởng của cỏ

graminoid cover

tỉ lệ che phủ của cỏ

graminoid types

các loại cỏ

graminoid ecology

sinh thái học của cỏ

graminoid characteristics

đặc điểm của cỏ

Câu ví dụ

graminoid plants are essential for many ecosystems.

các loài thực vật graminoid rất quan trọng đối với nhiều hệ sinh thái.

many graminoid species thrive in wetland areas.

nhiều loài graminoid phát triển mạnh ở các vùng đất ngập nước.

farmers often rely on graminoids for livestock grazing.

nông dân thường dựa vào graminoid để chăn nuôi gia súc.

graminoid diversity contributes to soil stability.

đa dạng sinh học của graminoid góp phần vào sự ổn định của đất.

in grasslands, graminoids dominate the vegetation.

ở các đồng cỏ, graminoid chiếm ưu thế trong thảm thực vật.

some graminoids are used in traditional medicine.

một số graminoid được sử dụng trong y học truyền thống.

graminoid species can be indicators of environmental health.

các loài graminoid có thể là dấu hiệu của sức khỏe môi trường.

ecologists study graminoids to understand ecosystem dynamics.

các nhà sinh thái học nghiên cứu graminoid để hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái.

graminoid habitats support a variety of wildlife.

môi trường sống của graminoid hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã.

climate change impacts the distribution of graminoid species.

biến đổi khí hậu tác động đến sự phân bố của các loài graminoid.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay