coreless

[Mỹ]/ˈkɔːləs/
[Anh]/ˈkɔrləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có lõi; không có phần trung tâm; thiếu lõi hoặc trung tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

coreless technology

công nghệ không lõi

coreless design

thiết kế không lõi

coreless wire

dây không lõi

coreless battery

pin không lõi

coreless motor

động cơ không lõi

coreless winding

cuộn không lõi

coreless coil

cuộn dây không lõi

coreless packaging

bao bì không lõi

coreless filament

dây tóc không lõi

coreless structure

cấu trúc không lõi

Câu ví dụ

the coreless design of the device makes it lightweight.

thiết kế không lõi của thiết bị khiến nó trở nên nhẹ.

coreless technology is becoming more popular in modern manufacturing.

công nghệ không lõi ngày càng trở nên phổ biến trong sản xuất hiện đại.

this coreless battery offers longer usage time.

pin không lõi này cung cấp thời gian sử dụng lâu hơn.

the coreless approach simplifies the production process.

phương pháp không lõi giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất.

many consumers prefer coreless products for their convenience.

nhiều người tiêu dùng thích các sản phẩm không lõi vì sự tiện lợi của chúng.

coreless yarn is essential for this knitting technique.

sợi không lõi là điều cần thiết cho kỹ thuật đan này.

engineers are developing coreless motors for better efficiency.

các kỹ sư đang phát triển động cơ không lõi để tăng hiệu quả.

coreless packaging reduces waste and is environmentally friendly.

bao bì không lõi giúp giảm thiểu chất thải và thân thiện với môi trường.

the coreless model provides flexibility in design options.

mẫu không lõi cung cấp sự linh hoạt trong các tùy chọn thiết kế.

using coreless technology can lead to cost savings.

việc sử dụng công nghệ không lõi có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay