corer

[Mỹ]/ˈkɔːrə/
[Anh]/ˈkɔːrər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (công cụ để loại bỏ lõi từ trái cây)

Cụm từ & Cách kết hợp

apple corer

máy gọt táo

peach corer

máy gọt đào

melon corer

máy gọt dưa

potato corer

máy gọt khoai tây

citrus corer

máy gọt cam

fruit corer

máy gọt trái cây

cabbage corer

máy gọt bắp cải

avocado corer

máy gọt bơ

Câu ví dụ

he used a corer to make perfect apple slices.

Anh ấy đã sử dụng một dụng cụ gọt lõi để tạo ra những lát táo hoàn hảo.

the corer is essential for making fruit salads.

Dụng cụ gọt lõi là điều cần thiết để làm salad trái cây.

she bought a new corer for her kitchen.

Cô ấy đã mua một dụng cụ gọt lõi mới cho căn bếp của mình.

using a corer can save time when preparing desserts.

Việc sử dụng dụng cụ gọt lõi có thể tiết kiệm thời gian khi chuẩn bị món tráng miệng.

the corer made it easy to remove the seeds from the peppers.

Dụng cụ gọt lõi giúp dễ dàng loại bỏ hạt khỏi ớt.

he demonstrated how to use the corer effectively.

Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ gọt lõi một cách hiệu quả.

with a corer, you can create beautiful fruit garnishes.

Với dụng cụ gọt lõi, bạn có thể tạo ra những món trang trí trái cây đẹp mắt.

she prefers using a corer instead of a knife.

Cô ấy thích sử dụng dụng cụ gọt lõi hơn là dao.

the corer is a handy tool for any chef.

Dụng cụ gọt lõi là một công cụ hữu ích cho bất kỳ đầu bếp nào.

after using the corer, the fruit looked professionally prepared.

Sau khi sử dụng dụng cụ gọt lõi, trái cây trông như được chuẩn bị một cách chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay