drill a hole
khoan một lỗ
power drill
máy khoan điện
drill press
máy khoan đứng
drill bit
mũi khoan
drill pipe
ống khoan
drill string
chuỗi khoan
drill hole
lỗ khoan
drill in
khoan vào
rock drill
máy khoan đá
drill stem
thân khoan
twist drill
máy khoan xoắn
drill rod
thanh khoan
drill rig
giàn khoan
electric drill
máy khoan điện
fire drill
bài tập chữa cháy
drill collar
cổ khoan
drill machine
máy khoan
rotary drill
máy khoan xoay
drill point
mũi khoan
drill head
đầu khoan
diamond drill
mũi khoan kim cương
drill down
khoan sâu
to drill a hole in the wall
để khoan một lỗ trên tường
it can drill around corners.
nó có thể khoan quanh các góc.
drill students in music
dạy học sinh về âm nhạc
drill through a metal plate
khoan xuyên qua một tấm kim loại
What's the drill here?
Cái quy trình ở đây là gì?
This drill lasts well.
Chiếc máy khoan này dùng tốt.
drill pupils in grammar.
dạy học sinh về ngữ pháp
a power tool for drilling wood.
một công cụ dùng điện để khoan gỗ
do not attempt to drill through a joist.
không nên cố gắng khoan qua một thanh dầm
a sergeant was drilling new recruits.
một sargento đang huấn luyện những người mới nhập ngũ
crops drilled in autumn.
cây trồng được khoan vào mùa thu.
the drill has variable speed.
máy khoan có tốc độ thay đổi
drills in reading comprehesion
luyện đọc hiểu
drill soldiers day and night
huấn luyện quân đội ngày đêm
drilling taunt about politics
chế nhạo về chính trị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay