corespondents

[US]/ˌkəʊrɪˈspɒndənts/
[UK]/ˌkoʊrɪˈspɑːndənts/

Translation

n. (trong vụ ly hôn) đồng bị cáo bị buộc tội ngoại tình

Phrases & Collocations

corespondents meeting

cuộc họp của phóng viên

corespondents report

báo cáo của phóng viên

corespondents network

mạng lưới phóng viên

corespondents agreement

thỏa thuận của phóng viên

corespondents group

nhóm phóng viên

corespondents role

vai trò của phóng viên

corespondents update

cập nhật của phóng viên

corespondents exchange

trao đổi của phóng viên

corespondents collaboration

hợp tác của phóng viên

corespondents feedback

phản hồi của phóng viên

Example Sentences

many journalists rely on corespondents for accurate information.

Nhiều nhà báo dựa vào phóng viên tại hiện trường để có được thông tin chính xác.

the corespondents provided valuable insights during the conference.

Các phóng viên tại hiện trường đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt hội nghị.

our corespondents are located in various countries around the world.

Các phóng viên tại hiện trường của chúng tôi có mặt ở nhiều quốc gia trên thế giới.

corespondents play a crucial role in international news coverage.

Các phóng viên tại hiện trường đóng vai trò quan trọng trong việc đưa tin quốc tế.

we need to coordinate with our corespondents to ensure accurate reporting.

Chúng ta cần phối hợp với các phóng viên tại hiện trường để đảm bảo đưa tin chính xác.

our corespondents often face challenges in conflict zones.

Các phóng viên tại hiện trường của chúng tôi thường xuyên phải đối mặt với những thách thức ở các khu vực xung đột.

effective communication with corespondents is essential for success.

Giao tiếp hiệu quả với các phóng viên tại hiện trường là điều cần thiết để thành công.

corespondents must adhere to ethical journalism standards.

Các phóng viên tại hiện trường phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức của nghề báo.

the editor praised the work of the corespondents in the field.

Tổng biên tập đã khen ngợi công việc của các phóng viên tại hiện trường.

we have established a network of reliable corespondents.

Chúng tôi đã thiết lập một mạng lưới các phóng viên tại hiện trường đáng tin cậy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now