fresh coriandrums
ngò tươi
chopped coriandrums
ngò thái nhỏ
coriandrums and
ngò và
dried coriandrums
ngò khô
coriandrums garnish
ngò trang trí
adding coriandrums
thêm ngò
coriandrums seasoning
ngò gia vị
coriandrums flavor
vị ngò
coriandrums in
ngò trong
coriandrums for
ngò dùng để
fresh coriandrums
ngò tươi
chopped coriandrums
ngò thái nhỏ
coriandrums and
ngò và
dried coriandrums
ngò khô
coriandrums garnish
ngò trang trí
adding coriandrums
thêm ngò
coriandrums seasoning
ngò gia vị
coriandrums flavor
vị ngò
coriandrums in
ngò trong
coriandrums for
ngò dùng để
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay