corindon

[Mỹ]/ˈkɒrɪndɒn/
[Anh]/ˈkɔːrɪndən/

Dịch

n. một khoáng chất được biết đến với tên gọi corundum, được sử dụng như một chất mài mòn và trong việc chế tạo đá quý

Cụm từ & Cách kết hợp

corindon abrasive

mài corindon

corindon powder

bột corindon

corindon grit

hạt corindon

corindon crystal

tinh thể corindon

corindon stone

đá corindon

corindon material

vật liệu corindon

corindon coating

lớp phủ corindon

corindon cutting

cắt corindon

corindon supplier

nhà cung cấp corindon

corindon application

ứng dụng corindon

Câu ví dụ

corindon is often used in the manufacturing of abrasives.

corindon thường được sử dụng trong sản xuất các vật liệu mài.

jewelry made from corindon is highly valued.

trang sức làm từ corindon được đánh giá rất cao.

corindon can be found in various colors, including red and blue.

corindon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu đỏ và xanh lam.

many gemstones are actually forms of corindon.

nhiều loại đá quý thực chất là các dạng của corindon.

corindon is one of the hardest minerals known.

corindon là một trong những khoáng chất cứng nhất được biết đến.

due to its hardness, corindon is used in cutting tools.

do độ cứng của nó, corindon được sử dụng trong các dụng cụ cắt.

corindon is an essential material in the jewelry industry.

corindon là một vật liệu thiết yếu trong ngành công nghiệp trang sức.

some varieties of corindon are used in watchmaking.

một số loại corindon được sử dụng trong ngành sản xuất đồng hồ.

corindon is often confused with sapphire due to its appearance.

corindon thường bị nhầm lẫn với sapphire do vẻ ngoài của nó.

research on corindon continues to reveal new applications.

nghiên cứu về corindon tiếp tục tiết lộ những ứng dụng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay