corindon abrasive
mài corindon
corindon powder
bột corindon
corindon grit
hạt corindon
corindon crystal
tinh thể corindon
corindon stone
đá corindon
corindon material
vật liệu corindon
corindon coating
lớp phủ corindon
corindon cutting
cắt corindon
corindon supplier
nhà cung cấp corindon
corindon application
ứng dụng corindon
corindon is often used in the manufacturing of abrasives.
corindon thường được sử dụng trong sản xuất các vật liệu mài.
jewelry made from corindon is highly valued.
trang sức làm từ corindon được đánh giá rất cao.
corindon can be found in various colors, including red and blue.
corindon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu đỏ và xanh lam.
many gemstones are actually forms of corindon.
nhiều loại đá quý thực chất là các dạng của corindon.
corindon is one of the hardest minerals known.
corindon là một trong những khoáng chất cứng nhất được biết đến.
due to its hardness, corindon is used in cutting tools.
do độ cứng của nó, corindon được sử dụng trong các dụng cụ cắt.
corindon is an essential material in the jewelry industry.
corindon là một vật liệu thiết yếu trong ngành công nghiệp trang sức.
some varieties of corindon are used in watchmaking.
một số loại corindon được sử dụng trong ngành sản xuất đồng hồ.
corindon is often confused with sapphire due to its appearance.
corindon thường bị nhầm lẫn với sapphire do vẻ ngoài của nó.
research on corindon continues to reveal new applications.
nghiên cứu về corindon tiếp tục tiết lộ những ứng dụng mới.
corindon abrasive
mài corindon
corindon powder
bột corindon
corindon grit
hạt corindon
corindon crystal
tinh thể corindon
corindon stone
đá corindon
corindon material
vật liệu corindon
corindon coating
lớp phủ corindon
corindon cutting
cắt corindon
corindon supplier
nhà cung cấp corindon
corindon application
ứng dụng corindon
corindon is often used in the manufacturing of abrasives.
corindon thường được sử dụng trong sản xuất các vật liệu mài.
jewelry made from corindon is highly valued.
trang sức làm từ corindon được đánh giá rất cao.
corindon can be found in various colors, including red and blue.
corindon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu đỏ và xanh lam.
many gemstones are actually forms of corindon.
nhiều loại đá quý thực chất là các dạng của corindon.
corindon is one of the hardest minerals known.
corindon là một trong những khoáng chất cứng nhất được biết đến.
due to its hardness, corindon is used in cutting tools.
do độ cứng của nó, corindon được sử dụng trong các dụng cụ cắt.
corindon is an essential material in the jewelry industry.
corindon là một vật liệu thiết yếu trong ngành công nghiệp trang sức.
some varieties of corindon are used in watchmaking.
một số loại corindon được sử dụng trong ngành sản xuất đồng hồ.
corindon is often confused with sapphire due to its appearance.
corindon thường bị nhầm lẫn với sapphire do vẻ ngoài của nó.
research on corindon continues to reveal new applications.
nghiên cứu về corindon tiếp tục tiết lộ những ứng dụng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay