coring

[Mỹ]/ˈkɔːrɪŋ/
[Anh]/ˈkɔːrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. loại bỏ lõi từ một loại trái cây; lấy mẫu lõi
n. quá trình lấy mẫu lõi từ một vật liệu; phân tách tinh thể

Cụm từ & Cách kết hợp

coring tool

dụng cụ khoan lõi

coring method

phương pháp khoan lõi

coring process

quy trình khoan lõi

coring sample

mẫu khoan lõi

coring operation

vận hành khoan lõi

coring technique

kỹ thuật khoan lõi

coring equipment

thiết bị khoan lõi

coring drill

máy khoan lõi

coring analysis

phân tích khoan lõi

coring project

dự án khoan lõi

Câu ví dụ

coring is essential for extracting the core samples.

việc khoan lấy mẫu lõi là rất quan trọng để lấy các mẫu lõi.

the coring process helps in studying geological formations.

quá trình khoan giúp nghiên cứu các cấu trúc địa chất.

we are coring the soil to assess its composition.

chúng tôi đang khoan đất để đánh giá thành phần của nó.

he used a specialized tool for coring fruits.

anh ấy đã sử dụng một công cụ chuyên dụng để khoan trái cây.

coring techniques vary depending on the material.

các kỹ thuật khoan khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.

the coring operation was completed successfully.

hoạt động khoan đã hoàn thành thành công.

they are developing new methods for efficient coring.

họ đang phát triển các phương pháp mới để khoan hiệu quả.

coring allows scientists to gather data from deep layers.

việc khoan cho phép các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ các lớp sâu.

after coring, we analyzed the samples in the lab.

sau khi khoan, chúng tôi đã phân tích các mẫu trong phòng thí nghiệm.

the coring technique improves the accuracy of our research.

kỹ thuật khoan cải thiện độ chính xác của nghiên cứu của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay