coring tool
dụng cụ khoan lõi
coring method
phương pháp khoan lõi
coring process
quy trình khoan lõi
coring sample
mẫu khoan lõi
coring operation
vận hành khoan lõi
coring technique
kỹ thuật khoan lõi
coring equipment
thiết bị khoan lõi
coring drill
máy khoan lõi
coring analysis
phân tích khoan lõi
coring project
dự án khoan lõi
coring is essential for extracting the core samples.
việc khoan lấy mẫu lõi là rất quan trọng để lấy các mẫu lõi.
the coring process helps in studying geological formations.
quá trình khoan giúp nghiên cứu các cấu trúc địa chất.
we are coring the soil to assess its composition.
chúng tôi đang khoan đất để đánh giá thành phần của nó.
he used a specialized tool for coring fruits.
anh ấy đã sử dụng một công cụ chuyên dụng để khoan trái cây.
coring techniques vary depending on the material.
các kỹ thuật khoan khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.
the coring operation was completed successfully.
hoạt động khoan đã hoàn thành thành công.
they are developing new methods for efficient coring.
họ đang phát triển các phương pháp mới để khoan hiệu quả.
coring allows scientists to gather data from deep layers.
việc khoan cho phép các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ các lớp sâu.
after coring, we analyzed the samples in the lab.
sau khi khoan, chúng tôi đã phân tích các mẫu trong phòng thí nghiệm.
the coring technique improves the accuracy of our research.
kỹ thuật khoan cải thiện độ chính xác của nghiên cứu của chúng tôi.
coring tool
dụng cụ khoan lõi
coring method
phương pháp khoan lõi
coring process
quy trình khoan lõi
coring sample
mẫu khoan lõi
coring operation
vận hành khoan lõi
coring technique
kỹ thuật khoan lõi
coring equipment
thiết bị khoan lõi
coring drill
máy khoan lõi
coring analysis
phân tích khoan lõi
coring project
dự án khoan lõi
coring is essential for extracting the core samples.
việc khoan lấy mẫu lõi là rất quan trọng để lấy các mẫu lõi.
the coring process helps in studying geological formations.
quá trình khoan giúp nghiên cứu các cấu trúc địa chất.
we are coring the soil to assess its composition.
chúng tôi đang khoan đất để đánh giá thành phần của nó.
he used a specialized tool for coring fruits.
anh ấy đã sử dụng một công cụ chuyên dụng để khoan trái cây.
coring techniques vary depending on the material.
các kỹ thuật khoan khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.
the coring operation was completed successfully.
hoạt động khoan đã hoàn thành thành công.
they are developing new methods for efficient coring.
họ đang phát triển các phương pháp mới để khoan hiệu quả.
coring allows scientists to gather data from deep layers.
việc khoan cho phép các nhà khoa học thu thập dữ liệu từ các lớp sâu.
after coring, we analyzed the samples in the lab.
sau khi khoan, chúng tôi đã phân tích các mẫu trong phòng thí nghiệm.
the coring technique improves the accuracy of our research.
kỹ thuật khoan cải thiện độ chính xác của nghiên cứu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay