corium

[Mỹ]/ˈkɔːr.i.əm/
[Anh]/ˈkɔːr.i.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp da dày bên dưới biểu bì; một chi virus gây tổn thương da
Word Forms
số nhiềucoriums

Cụm từ & Cách kết hợp

corium layer

lớp corium

corium material

vật liệu corium

corium formation

sự hình thành corium

corium cooling

làm nguội corium

corium behavior

hành vi của corium

corium properties

tính chất của corium

corium flow

dòng chảy của corium

corium release

sự giải phóng corium

corium structure

cấu trúc của corium

corium analysis

phân tích corium

Câu ví dụ

the corium layer is crucial for understanding volcanic activity.

lớp corium rất quan trọng để hiểu về hoạt động núi lửa.

scientists study the corium to learn about the earth's interior.

các nhà khoa học nghiên cứu về corium để tìm hiểu về phần bên trong của trái đất.

the corium can be affected by extreme temperatures.

corium có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ khắc nghiệt.

corium is often found beneath the earth's crust.

corium thường được tìm thấy dưới lớp vỏ trái đất.

understanding corium helps in predicting geological events.

hiểu về corium giúp dự đoán các sự kiện địa chất.

the corium's properties are essential for material science.

các tính chất của corium rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.

corium behavior is studied in nuclear safety research.

hành vi của corium được nghiên cứu trong nghiên cứu an toàn hạt nhân.

there are various methods to analyze the corium structure.

có nhiều phương pháp để phân tích cấu trúc của corium.

the corium can influence the stability of a reactor.

corium có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của một lò phản ứng.

researchers are developing new techniques to study corium.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật mới để nghiên cứu về corium.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay