coriums

[Mỹ]/ˈkɔːr.i.əm/
[Anh]/ˈkɔr.i.əm/

Dịch

n. lớp da nằm dưới biểu bì

Cụm từ & Cách kết hợp

coriums layer

lớp corium

coriums containment

chứa đựng corium

coriums flow

dòng chảy của corium

coriums cooling

làm mát corium

coriums analysis

phân tích corium

coriums behavior

hành vi của corium

coriums properties

tính chất của corium

coriums release

giải phóng corium

coriums assessment

đánh giá corium

coriums management

quản lý corium

Câu ví dụ

the coriums of the earth are essential for understanding its structure.

lớp vỏ của trái đất rất quan trọng để hiểu cấu trúc của nó.

scientists study the coriums to learn more about volcanic activity.

các nhà khoa học nghiên cứu lớp vỏ để tìm hiểu thêm về hoạt động núi lửa.

coriums can provide insights into the planet's thermal dynamics.

lớp vỏ có thể cung cấp thông tin chi tiết về động lực nhiệt của hành tinh.

understanding the coriums helps in predicting earthquakes.

hiểu về lớp vỏ giúp dự đoán động đất.

the coriums are analyzed to assess geological stability.

lớp vỏ được phân tích để đánh giá sự ổn định địa chất.

researchers are mapping the coriums beneath the ocean floor.

các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ lớp vỏ dưới đáy đại dương.

the study of coriums can reveal the history of our planet.

nghiên cứu về lớp vỏ có thể tiết lộ lịch sử của hành tinh của chúng ta.

coriums play a crucial role in the earth's magnetic field.

lớp vỏ đóng vai trò quan trọng trong từ trường của trái đất.

the thickness of the coriums varies across different regions.

độ dày của lớp vỏ khác nhau ở các khu vực khác nhau.

coriums are vital for understanding plate tectonics.

lớp vỏ rất quan trọng để hiểu về kiến tạo mảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay