a real corker
một cú sốc thật sự
That joke was a real corker.
Câu đùa đó thật sự rất hài hước.
She told a corker of a story at the party.
Cô ấy đã kể một câu chuyện rất hay tại bữa tiệc.
The movie we watched last night was a corker.
Bộ phim chúng tôi xem tối qua thật sự rất hay.
He always comes up with corker ideas for our projects.
Anh ấy luôn đưa ra những ý tưởng rất hay cho các dự án của chúng tôi.
The chef prepared a corker of a meal for us.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn rất ngon cho chúng tôi.
Her performance in the play was a real corker.
Diễn xuất của cô ấy trong vở kịch thật sự rất xuất sắc.
The book I just finished reading was a corker.
Cuốn sách tôi vừa mới đọc xong thật sự rất hay.
The singer's new album is a real corker.
Album mới của ca sĩ thật sự rất tuyệt vời.
Their team scored a corker of a goal in the match.
Đội của họ đã ghi một bàn thắng rất đẹp trong trận đấu.
The comedian delivered a corker of a punchline at the end of his set.
Người hài hước đã đưa ra một câu đùa rất hay ở cuối buổi biểu diễn của anh ấy.
a real corker
một cú sốc thật sự
That joke was a real corker.
Câu đùa đó thật sự rất hài hước.
She told a corker of a story at the party.
Cô ấy đã kể một câu chuyện rất hay tại bữa tiệc.
The movie we watched last night was a corker.
Bộ phim chúng tôi xem tối qua thật sự rất hay.
He always comes up with corker ideas for our projects.
Anh ấy luôn đưa ra những ý tưởng rất hay cho các dự án của chúng tôi.
The chef prepared a corker of a meal for us.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn rất ngon cho chúng tôi.
Her performance in the play was a real corker.
Diễn xuất của cô ấy trong vở kịch thật sự rất xuất sắc.
The book I just finished reading was a corker.
Cuốn sách tôi vừa mới đọc xong thật sự rất hay.
The singer's new album is a real corker.
Album mới của ca sĩ thật sự rất tuyệt vời.
Their team scored a corker of a goal in the match.
Đội của họ đã ghi một bàn thắng rất đẹp trong trận đấu.
The comedian delivered a corker of a punchline at the end of his set.
Người hài hước đã đưa ra một câu đùa rất hay ở cuối buổi biểu diễn của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now