corkwoods

[Mỹ]/ˈkɔːk.wʊd/
[Anh]/ˈkɔrk.wʊd/

Dịch

n. một loại gỗ từ cây sồi bần

Cụm từ & Cách kết hợp

corkwood tree

cây bần

corkwood bark

vỏ cây bần

corkwood furniture

đồ nội thất làm từ gỗ bần

corkwood flooring

sàn gỗ bần

corkwood products

sản phẩm từ gỗ bần

corkwood crafts

thủ công mỹ nghệ từ gỗ bần

corkwood uses

sử dụng gỗ bần

corkwood species

các loại gỗ bần

corkwood texture

bề mặt gỗ bần

corkwood insulation

vật liệu cách nhiệt từ gỗ bần

Câu ví dụ

corkwood is often used in furniture making.

gỗ bấc thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

the texture of corkwood is unique and appealing.

kết cấu của gỗ bấc rất độc đáo và hấp dẫn.

many artists appreciate the versatility of corkwood.

nhiều nghệ sĩ đánh giá cao tính linh hoạt của gỗ bấc.

corkwood can be used for crafting decorative items.

gỗ bấc có thể được sử dụng để chế tác các vật phẩm trang trí.

we chose corkwood for its eco-friendly properties.

chúng tôi chọn gỗ bấc vì những đặc tính thân thiện với môi trường của nó.

the durability of corkwood makes it a popular choice.

tính bền của gỗ bấc khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.

corkwood flooring is both stylish and practical.

sàn gỗ bấc vừa phong cách vừa thiết thực.

using corkwood can enhance the aesthetic of any space.

việc sử dụng gỗ bấc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ không gian nào.

crafting with corkwood requires specific tools and techniques.

việc chế tác với gỗ bấc đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật cụ thể.

corkwood is lightweight yet strong, making it ideal for various projects.

gỗ bấc nhẹ nhưng chắc, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều dự án khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay