cormorants

[US]/ˈkɔːməˌrænts/
[UK]/ˈkɔrməˌrænts/
Frequency: Very High

Translation

n. chim biển đen lớn nổi tiếng với việc lặn để bắt cá; người tham lam hoặc hám lợi.

Phrases & Collocations

cormorants fishing

chim cốc đang câu cá

cormorants diving

chim cốc đang lặn

cormorants nesting

chim cốc đang làm tổ

cormorants roosting

chim cốc đang đậu trên cành

cormorants hunting

chim cốc đang săn mồi

cormorants swimming

chim cốc đang bơi

cormorants drying

chim cốc đang phơi lông

cormorants flocking

chim cốc đang tụ tập thành đàn

cormorants feeding

chim cốc đang cho ăn

cormorants migrating

chim cốc đang di cư

Example Sentences

cormorants are skilled fishermen.

chim cốc là những ngư dân lành nghề.

we saw cormorants diving for fish.

chúng tôi đã thấy chim cốc đang lặn bắt cá.

cormorants can be found near rivers and lakes.

chim cốc có thể được tìm thấy gần sông và hồ.

many fishermen use cormorants for fishing.

nhiều ngư dân sử dụng chim cốc để đánh bắt cá.

cormorants are known for their unique fishing technique.

chim cốc nổi tiếng với kỹ thuật đánh bắt cá độc đáo của chúng.

watching cormorants in action is fascinating.

xem chim cốc hành động là điều vô cùng thú vị.

cormorants often gather in large groups.

chim cốc thường tụ tập thành những nhóm lớn.

the cormorants spread their wings to dry.

những con chim cốc dang rộng đôi cánh để khô.

cormorants are a symbol of good luck in some cultures.

chim cốc là biểu tượng của may mắn trong một số nền văn hóa.

photographers love capturing images of cormorants.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim cốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now