shags on rocks
nhạn đá trên đá
shags in flight
nhạn đá đang bay
shags nesting area
khu vực làm tổ của nhạn đá
shags around coast
nhạn đá quanh bờ biển
shags and cormorants
nhạn đá và nhám biển
shags in water
nhạn đá trong nước
shags feeding time
thời gian cho ăn của nhạn đá
shags on shore
nhạn đá trên bờ
shags in colonies
nhạn đá trong các đàn
shags and gulls
nhạn đá và chim nhại
he often shags around during the weekends.
Anh ấy thường xuyên qua lại vào những ngày cuối tuần.
they shags frequently, enjoying each other's company.
Họ thường xuyên qua lại, tận hưởng sự đồng hành của nhau.
she has a habit of shags with different partners.
Cô ấy có thói quen qua lại với nhiều đối tác khác nhau.
after the party, he shags with someone he just met.
Sau bữa tiệc, anh ấy qua lại với một người mà anh ấy vừa mới gặp.
they decided to shags for a while before committing.
Họ quyết định qua lại một thời gian trước khi quyết định gắn bó.
shags can sometimes lead to unexpected relationships.
Việc qua lại đôi khi có thể dẫn đến những mối quan hệ bất ngờ.
she prefers shags over serious relationships.
Cô ấy thích qua lại hơn là những mối quan hệ nghiêm túc.
he shags around to explore his options.
Anh ấy qua lại để khám phá các lựa chọn của mình.
they often shags during their summer vacations.
Họ thường xuyên qua lại trong kỳ nghỉ hè của họ.
shags can be fun but sometimes complicated.
Việc qua lại có thể rất vui nhưng đôi khi phức tạp.
shags on rocks
nhạn đá trên đá
shags in flight
nhạn đá đang bay
shags nesting area
khu vực làm tổ của nhạn đá
shags around coast
nhạn đá quanh bờ biển
shags and cormorants
nhạn đá và nhám biển
shags in water
nhạn đá trong nước
shags feeding time
thời gian cho ăn của nhạn đá
shags on shore
nhạn đá trên bờ
shags in colonies
nhạn đá trong các đàn
shags and gulls
nhạn đá và chim nhại
he often shags around during the weekends.
Anh ấy thường xuyên qua lại vào những ngày cuối tuần.
they shags frequently, enjoying each other's company.
Họ thường xuyên qua lại, tận hưởng sự đồng hành của nhau.
she has a habit of shags with different partners.
Cô ấy có thói quen qua lại với nhiều đối tác khác nhau.
after the party, he shags with someone he just met.
Sau bữa tiệc, anh ấy qua lại với một người mà anh ấy vừa mới gặp.
they decided to shags for a while before committing.
Họ quyết định qua lại một thời gian trước khi quyết định gắn bó.
shags can sometimes lead to unexpected relationships.
Việc qua lại đôi khi có thể dẫn đến những mối quan hệ bất ngờ.
she prefers shags over serious relationships.
Cô ấy thích qua lại hơn là những mối quan hệ nghiêm túc.
he shags around to explore his options.
Anh ấy qua lại để khám phá các lựa chọn của mình.
they often shags during their summer vacations.
Họ thường xuyên qua lại trong kỳ nghỉ hè của họ.
shags can be fun but sometimes complicated.
Việc qua lại có thể rất vui nhưng đôi khi phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay