shags

[Mỹ]/ʃæɡz/
[Anh]/ʃæɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc lá thô có hương vị mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

shags on rocks

nhạn đá trên đá

shags in flight

nhạn đá đang bay

shags nesting area

khu vực làm tổ của nhạn đá

shags around coast

nhạn đá quanh bờ biển

shags and cormorants

nhạn đá và nhám biển

shags in water

nhạn đá trong nước

shags feeding time

thời gian cho ăn của nhạn đá

shags on shore

nhạn đá trên bờ

shags in colonies

nhạn đá trong các đàn

shags and gulls

nhạn đá và chim nhại

Câu ví dụ

he often shags around during the weekends.

Anh ấy thường xuyên qua lại vào những ngày cuối tuần.

they shags frequently, enjoying each other's company.

Họ thường xuyên qua lại, tận hưởng sự đồng hành của nhau.

she has a habit of shags with different partners.

Cô ấy có thói quen qua lại với nhiều đối tác khác nhau.

after the party, he shags with someone he just met.

Sau bữa tiệc, anh ấy qua lại với một người mà anh ấy vừa mới gặp.

they decided to shags for a while before committing.

Họ quyết định qua lại một thời gian trước khi quyết định gắn bó.

shags can sometimes lead to unexpected relationships.

Việc qua lại đôi khi có thể dẫn đến những mối quan hệ bất ngờ.

she prefers shags over serious relationships.

Cô ấy thích qua lại hơn là những mối quan hệ nghiêm túc.

he shags around to explore his options.

Anh ấy qua lại để khám phá các lựa chọn của mình.

they often shags during their summer vacations.

Họ thường xuyên qua lại trong kỳ nghỉ hè của họ.

shags can be fun but sometimes complicated.

Việc qua lại có thể rất vui nhưng đôi khi phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay