corncockle

[Mỹ]/ˈkɔːnˌkɒkl/
[Anh]/ˈkɔːrnˌkɑːkl/

Dịch

n.Agrostemma githago; cây cỏ dại trong các cánh đồng lúa
Các dạng của từ
số nhiềucorncockles

Cụm từ & Cách kết hợp

corncockle flower

hoa cỏ dại

wild corncockle

cỏ dại

corncockle seeds

hạt cỏ dại

corncockle plant

cây cỏ dại

corncockle weed

cỏ dại

purple corncockle

cỏ dại tím

corncockle infestation

sự xâm nhập của cỏ dại

corncockle removal

loại bỏ cỏ dại

corncockle control

kiểm soát cỏ dại

corncockle in wheat

cỏ dại trong lúa mì

Câu ví dụ

the corncockle weed grows abundantly in the wheat field.

Cây cỏ dại bông cải mọc nhiều trong cánh đồng lúa mì.

farmers often try to remove corncockle from their crops.

Nông dân thường cố gắng loại bỏ cỏ dại bông cải khỏi cây trồng của họ.

the purple corncockle flower is quite striking.

Hoa bông cải tím rất nổi bật.

corncockle seeds can remain dormant in soil for years.

Hạt của cỏ dại bông cải có thể ngủ đông trong đất nhiều năm.

the corncockle plant is considered a pest by many gardeners.

Cây bông cải được nhiều người làm vườn coi là害虫.

children are warned not to pick the corncockle flowers.

Trẻ em được cảnh báo không nên hái hoa bông cải.

the corncockle blooms add color to the countryside in summer.

Các đóa hoa bông cải làm cho vùng nông thôn thêm màu sắc vào mùa hè.

some people consider corncockle a beautiful wildflower.

Một số người coi bông cải là một loài hoa dại đẹp.

corncockle can be found growing alongside wheat in traditional farms.

Bông cải có thể được tìm thấy mọc cùng với lúa mì trong các nông trại truyền thống.

the delicate corncockle petals tremble in the wind.

Các cánh hoa bông cải mong manh rung động trong gió.

many farmers treat corncockle as a troublesome weed.

Nhiều nông dân coi bông cải là một loại cỏ dại gây phiền toái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay