| số nhiều | corncrakes |
the corncrake on a dewy morning,
nghệ sĩ đờn sếu vào một buổi sáng đẫm sương.
the corncrake on a dewy morning,
nghệ sĩ đờn sếu vào một buổi sáng đẫm sương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay