landrail

[Mỹ]/ˈlændreɪl/
[Anh]/ˈlændreɪl/

Dịch

n. một loại chim thường được tìm thấy ở vùng đất ngập nước và có tiếng kêu đặc trưng

Cụm từ & Cách kết hợp

landrail bird

chim cút

landrail call

tiếng gọi của cút

landrail habitat

môi trường sống của cút

landrail nest

tổ của cút

landrail species

loài cút

landrail migration

di cư của cút

landrail population

dân số cút

landrail sighting

nhìn thấy cút

landrail feeding

cút cho ăn

landrail behavior

hành vi của cút

Câu ví dụ

the landrail is known for its distinctive call.

cò đất được biết đến với tiếng gọi đặc trưng.

many birdwatchers are excited to spot a landrail.

nhiều người quan sát chim rất vui khi phát hiện được một con cò đất.

the landrail prefers wetland habitats.

cò đất thích sống ở các vùng đất ngập nước.

during spring, landrails are often seen in fields.

vào mùa xuân, cò đất thường được nhìn thấy ở các cánh đồng.

listening to the landrail's song is a delightful experience.

nghe tiếng hót của cò đất là một trải nghiệm thú vị.

the landrail's camouflage helps it avoid predators.

lớp ngụy trang của cò đất giúp nó tránh khỏi những kẻ săn mồi.

researchers study the landrail's migration patterns.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình di cư của cò đất.

in folklore, the landrail is often associated with good luck.

trong dân gian, cò đất thường gắn liền với may mắn.

the landrail is a secretive bird, rarely seen by humans.

cò đất là loài chim kín đáo, hiếm khi được con người nhìn thấy.

conservation efforts are important for the landrail's survival.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của cò đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay