corncrib

[Mỹ]/ˈkɔːn.krɪb/
[Anh]/ˈkɔrn.krɪb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc lưu trữ cho ngô; một tòa nhà hoặc nơi trú ẩn để lưu trữ ngô
Word Forms
số nhiềucorncribs

Cụm từ & Cách kết hợp

corncrib door

cửa thóc mái

corncrib storage

lưu trữ thóc mái

corncrib design

thiết kế thóc mái

corncrib roof

mái thóc mái

corncrib structure

cấu trúc thóc mái

corncrib maintenance

bảo trì thóc mái

corncrib plans

kế hoạch thóc mái

corncrib materials

vật liệu thóc mái

corncrib location

vị trí thóc mái

corncrib renovation

sửa chữa thóc mái

Câu ví dụ

the farmer stored the harvested corn in the corncrib.

Người nông dân đã trữ lượng ngô thu hoạch trong kho chứa ngô.

the old corncrib was falling apart after years of neglect.

Khu chứa ngô cũ đã bắt đầu xuống cấp sau nhiều năm bị bỏ bê.

we found some mice living in the corncrib.

Chúng tôi tìm thấy một số chuột sống trong kho chứa ngô.

the corncrib was filled to the brim with fresh corn.

Khu chứa ngô tràn ngập ngô tươi.

he built a new corncrib to keep the corn dry.

Anh ấy đã xây một khu chứa ngô mới để giữ cho ngô khô.

in the summer, the corncrib attracts many birds.

Vào mùa hè, kho chứa ngô thu hút nhiều loài chim.

the children played hide and seek around the corncrib.

Trẻ em chơi trốn tìm xung quanh kho chứa ngô.

during the harvest season, the corncrib is very busy.

Trong mùa thu hoạch, kho chứa ngô rất bận rộn.

the corncrib was a vital part of the farm's operation.

Khu chứa ngô là một phần quan trọng trong hoạt động của trang trại.

they painted the corncrib bright red to make it stand out.

Họ sơn kho chứa ngô màu đỏ tươi để nó nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay