| số nhiều | cornets |
He played the cornet in the school band.
Anh ấy đã chơi kèn cornet trong ban nhạc trường.
By seven o'clock the orchestra has arrived, no thin five-piece affair, but a whole pitful of oboes and trombones and saxophones and viols and cornets and piccolos, and low and high drums.
Đến bảy giờ, dàn nhạc đã đến nơi, không phải là một ban nhạc năm người mỏng manh, mà là một hố đầy những sáo, trombone, saxophone, viola, kèn cornet và piccolos, và trống cao và thấp.
The musician played a cornet in the jazz band.
Người nhạc sĩ đã chơi một chiếc kèn cornet trong ban nhạc jazz.
She practiced the cornet every day to improve her skills.
Cô ấy đã luyện tập kèn cornet mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
The brass section included a trumpet, trombone, and cornet.
Phần kèn đồng bao gồm một chiếc trumpet, trombone và kèn cornet.
He learned to play the cornet at a young age.
Anh ấy đã học chơi kèn cornet khi còn trẻ.
The sound of the cornet echoed through the concert hall.
Tiếng kèn cornet vang vọng khắp khán phòng.
She performed a beautiful solo on the cornet.
Cô ấy đã biểu diễn một bản solo tuyệt đẹp trên kèn cornet.
The cornet player was featured in the local newspaper.
Người chơi kèn cornet đã xuất hiện trên báo địa phương.
The marching band included several cornet players.
Ban nhạc diễu hành bao gồm một số người chơi kèn cornet.
He composed a piece specifically for the cornet.
Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc dành riêng cho kèn cornet.
The cornet added a bright, cheerful sound to the ensemble.
Kèn cornet đã thêm một âm thanh tươi sáng và vui tươi vào buổi biểu diễn.
He played the cornet in the school band.
Anh ấy đã chơi kèn cornet trong ban nhạc trường.
By seven o'clock the orchestra has arrived, no thin five-piece affair, but a whole pitful of oboes and trombones and saxophones and viols and cornets and piccolos, and low and high drums.
Đến bảy giờ, dàn nhạc đã đến nơi, không phải là một ban nhạc năm người mỏng manh, mà là một hố đầy những sáo, trombone, saxophone, viola, kèn cornet và piccolos, và trống cao và thấp.
The musician played a cornet in the jazz band.
Người nhạc sĩ đã chơi một chiếc kèn cornet trong ban nhạc jazz.
She practiced the cornet every day to improve her skills.
Cô ấy đã luyện tập kèn cornet mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.
The brass section included a trumpet, trombone, and cornet.
Phần kèn đồng bao gồm một chiếc trumpet, trombone và kèn cornet.
He learned to play the cornet at a young age.
Anh ấy đã học chơi kèn cornet khi còn trẻ.
The sound of the cornet echoed through the concert hall.
Tiếng kèn cornet vang vọng khắp khán phòng.
She performed a beautiful solo on the cornet.
Cô ấy đã biểu diễn một bản solo tuyệt đẹp trên kèn cornet.
The cornet player was featured in the local newspaper.
Người chơi kèn cornet đã xuất hiện trên báo địa phương.
The marching band included several cornet players.
Ban nhạc diễu hành bao gồm một số người chơi kèn cornet.
He composed a piece specifically for the cornet.
Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc dành riêng cho kèn cornet.
The cornet added a bright, cheerful sound to the ensemble.
Kèn cornet đã thêm một âm thanh tươi sáng và vui tươi vào buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay