| số nhiều | cornetists |
famous cornetist
kèn cornet nổi tiếng
talented cornetist
kèn cornet tài năng
skilled cornetist
kèn cornet lành nghề
young cornetist
kèn cornet trẻ
professional cornetist
kèn cornet chuyên nghiệp
local cornetist
kèn cornet địa phương
renowned cornetist
kèn cornet danh tiếng
amateur cornetist
kèn cornet nghiệp dư
experienced cornetist
kèn cornet có kinh nghiệm
legendary cornetist
kèn cornet huyền thoại
the cornetist played beautifully at the concert.
Người chơi cornet đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc.
she is a talented cornetist in the school band.
Cô ấy là một người chơi cornet tài năng trong ban nhạc trường.
the cornetist's solo captivated the audience.
Tiểu độc của người chơi cornet đã chinh phục khán giả.
he has been a cornetist for over ten years.
Anh ấy đã là một người chơi cornet được hơn mười năm.
the cornetist joined the jazz band last year.
Người chơi cornet đã tham gia ban nhạc jazz năm ngoái.
many great cornetists have influenced jazz music.
Nhiều người chơi cornet xuất sắc đã ảnh hưởng đến âm nhạc jazz.
she practices daily to improve her cornetist skills.
Cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi cornet của mình.
the cornetist played a challenging piece flawlessly.
Người chơi cornet đã chơi một bản nhạc đầy thử thách một cách hoàn hảo.
his dream is to become a professional cornetist.
Ước mơ của anh ấy là trở thành một người chơi cornet chuyên nghiệp.
the cornetist collaborated with other musicians on the project.
Người chơi cornet đã hợp tác với các nhạc sĩ khác trong dự án.
famous cornetist
kèn cornet nổi tiếng
talented cornetist
kèn cornet tài năng
skilled cornetist
kèn cornet lành nghề
young cornetist
kèn cornet trẻ
professional cornetist
kèn cornet chuyên nghiệp
local cornetist
kèn cornet địa phương
renowned cornetist
kèn cornet danh tiếng
amateur cornetist
kèn cornet nghiệp dư
experienced cornetist
kèn cornet có kinh nghiệm
legendary cornetist
kèn cornet huyền thoại
the cornetist played beautifully at the concert.
Người chơi cornet đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc.
she is a talented cornetist in the school band.
Cô ấy là một người chơi cornet tài năng trong ban nhạc trường.
the cornetist's solo captivated the audience.
Tiểu độc của người chơi cornet đã chinh phục khán giả.
he has been a cornetist for over ten years.
Anh ấy đã là một người chơi cornet được hơn mười năm.
the cornetist joined the jazz band last year.
Người chơi cornet đã tham gia ban nhạc jazz năm ngoái.
many great cornetists have influenced jazz music.
Nhiều người chơi cornet xuất sắc đã ảnh hưởng đến âm nhạc jazz.
she practices daily to improve her cornetist skills.
Cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi cornet của mình.
the cornetist played a challenging piece flawlessly.
Người chơi cornet đã chơi một bản nhạc đầy thử thách một cách hoàn hảo.
his dream is to become a professional cornetist.
Ước mơ của anh ấy là trở thành một người chơi cornet chuyên nghiệp.
the cornetist collaborated with other musicians on the project.
Người chơi cornet đã hợp tác với các nhạc sĩ khác trong dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay