cornmeals

[Mỹ]/ˈkɔːnmiːlz/
[Anh]/ˈkɔrnˌmils/

Dịch

n. ngô xay được sử dụng như một sản phẩm thực phẩm; bột làm từ ngũ cốc

Cụm từ & Cách kết hợp

cornmeals recipe

công thức làm bánh mì ngô

cornmeals benefits

lợi ích của bánh mì ngô

cornmeals texture

độ đặc của bánh mì ngô

cornmeals dish

món ăn với bánh mì ngô

cornmeals types

các loại bánh mì ngô

cornmeals nutrition

dinh dưỡng của bánh mì ngô

cornmeals cooking

nấu bánh mì ngô

cornmeals flour

bột bánh mì ngô

cornmeals porridge

cháo bánh mì ngô

cornmeals pancakes

bánh kếp bánh mì ngô

Câu ví dụ

she loves to bake with cornmeals for a healthier option.

Cô ấy thích làm bánh với bột ngô vì đó là một lựa chọn lành mạnh hơn.

cornmeals can be used to make delicious cornbread.

Bột ngô có thể được sử dụng để làm bánh ngô thơm ngon.

he prefers cornmeals over regular flour for his pancakes.

Anh ấy thích dùng bột ngô hơn bột mì thường cho bánh kếp của mình.

many traditional recipes call for cornmeals as a key ingredient.

Nhiều công thức truyền thống sử dụng bột ngô như một thành phần quan trọng.

cornmeals can add a unique flavor to your dishes.

Bột ngô có thể thêm hương vị độc đáo vào món ăn của bạn.

in some cultures, cornmeals are a staple food.

Ở một số nền văn hóa, bột ngô là một loại thực phẩm chủ yếu.

she bought a bag of cornmeals from the local market.

Cô ấy đã mua một túi bột ngô từ chợ địa phương.

using cornmeals can make your dishes gluten-free.

Sử dụng bột ngô có thể làm cho món ăn của bạn không chứa gluten.

cornmeals are often used in making polenta.

Bột ngô thường được sử dụng để làm polenta.

mixing cornmeals with other flours can enhance texture.

Trộn bột ngô với các loại bột khác có thể tăng cường kết cấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay