cornsmuts

[Mỹ]/ˈkɔːnsmʌts/
[Anh]/ˈkɔːrnsmʌts/

Dịch

n. (số nhiều) một bệnh nấm ảnh hưởng đến cây ngô hoặc bắp, được đặc trưng bởi các khối sần hoặc mọc sùi trên bắp; các lát ngô; một loại cháo ăn sáng làm từ ngô

Câu ví dụ

the cornsmuts spread rapidly through the humid fields during the rainy season.

Đ物病菌在雨季迅速在潮湿的田地中传播。

farmers are struggling to control the cornsmuts outbreak that has damaged crops.

Những người nông dân đang vật lộn để kiểm soát sự bùng phát của nấm mốc lúa mì đã làm hư hại đến mùa màng.

experts recommend specific fungicides to treat cornsmuts effectively.

Các chuyên gia khuyên sử dụng các loại thuốc trừ nấm cụ thể để điều trị hiệu quả nấm mốc lúa mì.

the cornsmuts fungus produces distinctive gray growths on the corn ears.

Nấm mốc lúa mì tạo ra các mầm phát triển màu xám đặc trưng trên bắp.

early detection of cornsmuts can prevent significant crop losses.

Sự phát hiện sớm của nấm mốc lúa mì có thể ngăn chặn những thiệt hại lớn cho mùa màng.

rotating crops annually helps reduce the risk of cornsmuts infection.

Quay vòng trồng trọt hàng năm giúp giảm nguy cơ nhiễm nấm mốc lúa mì.

the laboratory confirmed that the diseased plants were infected with cornsmuts.

Phòng thí nghiệm đã xác nhận rằng các cây bị bệnh đã bị nhiễm nấm mốc lúa mì.

some farmers consider cornsmuts a serious threat to their corn production.

Một số nông dân coi nấm mốc lúa mì là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sản xuất bắp của họ.

proper field drainage can minimize conditions that favor cornsmuts development.

Thực hiện thoát nước đúng cách trong ruộng có thể giảm thiểu điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm mốc lúa mì.

researchers are studying genetic resistance to cornsmuts in different corn varieties.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng kháng nấm mốc lúa mì ở các giống bắp khác nhau.

the agricultural extension office provides resources for managing cornsmuts.

Văn phòng mở rộng nông nghiệp cung cấp các nguồn lực để quản lý nấm mốc lúa mì.

weather conditions during flowering determine the severity of cornsmuts infection.

Điều kiện thời tiết trong thời kỳ nở hoa quyết định mức độ nghiêm trọng của nhiễm nấm mốc lúa mì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay