cornucopias of abundance
những sừng châu của sự phong phú
cornucopias of options
những sừng châu của các lựa chọn
cornucopias of flavors
những sừng châu của các hương vị
cornucopias of resources
những sừng châu của các nguồn lực
cornucopias of ideas
những sừng châu của các ý tưởng
cornucopias of knowledge
những sừng châu của kiến thức
cornucopias of gifts
những sừng châu của quà tặng
cornucopias of beauty
những sừng châu của vẻ đẹp
cornucopias of joy
những sừng châu của niềm vui
cornucopias of experiences
những sừng châu của những trải nghiệm
during the harvest festival, the table was filled with cornucopias of fruits and vegetables.
Trong lễ hội thu hoạch, bàn ăn tràn ngập những loại trái cây và rau quả phong phú.
the garden was a cornucopia of colors in the spring.
Khu vườn là một kho tàng màu sắc vào mùa xuân.
she felt a cornucopia of emotions when she graduated.
Cô cảm thấy một muôn vàn cảm xúc khi tốt nghiệp.
the festival showcased cornucopias of cultural traditions.
Nghi lễ trưng bày những kho tàng truyền thống văn hóa.
his speech was a cornucopia of ideas and inspiration.
Bài phát biểu của anh ấy là một nguồn cảm hứng và ý tưởng vô tận.
the buffet offered cornucopias of delicious dishes.
Bàn tiệc buffet cung cấp vô số món ăn ngon.
in autumn, the landscape becomes a cornucopia of golden leaves.
Vào mùa thu, phong cảnh trở thành một kho tàng những chiếc lá vàng.
the museum displayed cornucopias of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày những cổ vật cổ đại phong phú.
her garden was a cornucopia of herbs and spices.
Khu vườn của cô là một kho tàng các loại thảo mộc và gia vị.
traveling opens up cornucopias of experiences and adventures.
Du lịch mở ra vô số trải nghiệm và cuộc phiêu lưu.
cornucopias of abundance
những sừng châu của sự phong phú
cornucopias of options
những sừng châu của các lựa chọn
cornucopias of flavors
những sừng châu của các hương vị
cornucopias of resources
những sừng châu của các nguồn lực
cornucopias of ideas
những sừng châu của các ý tưởng
cornucopias of knowledge
những sừng châu của kiến thức
cornucopias of gifts
những sừng châu của quà tặng
cornucopias of beauty
những sừng châu của vẻ đẹp
cornucopias of joy
những sừng châu của niềm vui
cornucopias of experiences
những sừng châu của những trải nghiệm
during the harvest festival, the table was filled with cornucopias of fruits and vegetables.
Trong lễ hội thu hoạch, bàn ăn tràn ngập những loại trái cây và rau quả phong phú.
the garden was a cornucopia of colors in the spring.
Khu vườn là một kho tàng màu sắc vào mùa xuân.
she felt a cornucopia of emotions when she graduated.
Cô cảm thấy một muôn vàn cảm xúc khi tốt nghiệp.
the festival showcased cornucopias of cultural traditions.
Nghi lễ trưng bày những kho tàng truyền thống văn hóa.
his speech was a cornucopia of ideas and inspiration.
Bài phát biểu của anh ấy là một nguồn cảm hứng và ý tưởng vô tận.
the buffet offered cornucopias of delicious dishes.
Bàn tiệc buffet cung cấp vô số món ăn ngon.
in autumn, the landscape becomes a cornucopia of golden leaves.
Vào mùa thu, phong cảnh trở thành một kho tàng những chiếc lá vàng.
the museum displayed cornucopias of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày những cổ vật cổ đại phong phú.
her garden was a cornucopia of herbs and spices.
Khu vườn của cô là một kho tàng các loại thảo mộc và gia vị.
traveling opens up cornucopias of experiences and adventures.
Du lịch mở ra vô số trải nghiệm và cuộc phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay