coronal plane
phương pháp mặt coronal
coronal suture
đường khâu coronal
coronal section
khu đoạn coronal
coronal mass
vệt coronal
coronal rays
tia coronal
coronal discharge
xả coronal
coronal hole
lỗ coronal
coronal image
ảnh coronal
coronal view
góc nhìn coronal
coronal alignment
căn chỉnh coronal
the coronal plane divides the body into anterior and posterior sections.
phương pháp coronal chia cơ thể thành các phần trước và sau.
coronal mass ejections can impact satellite communications.
các vụ phun trào khối lượng coronal có thể ảnh hưởng đến liên lạc vệ tinh.
in anatomy, the coronal suture is an important landmark.
trong giải phẫu học, đường khâu coronal là một dấu mốc quan trọng.
the coronal section of the brain provides valuable insights.
phần coronal của não bộ cung cấp những hiểu biết có giá trị.
coronal imaging techniques are used in medical diagnostics.
các kỹ thuật chụp ảnh coronal được sử dụng trong chẩn đoán y tế.
researchers studied the coronal structure of the sun.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc coronal của mặt trời.
coronal features can be observed during a solar eclipse.
các đặc điểm coronal có thể được quan sát trong quá trình nhật thực.
understanding coronal dynamics is essential for space weather forecasting.
hiểu rõ về động lực học coronal là điều cần thiết cho dự báo thời tiết không gian.
the coronal region of the tooth is critical for dental health.
khu vực coronal của răng rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.
coronal observations help scientists learn about solar winds.
các quan sát coronal giúp các nhà khoa học tìm hiểu về gió mặt trời.
coronal plane
phương pháp mặt coronal
coronal suture
đường khâu coronal
coronal section
khu đoạn coronal
coronal mass
vệt coronal
coronal rays
tia coronal
coronal discharge
xả coronal
coronal hole
lỗ coronal
coronal image
ảnh coronal
coronal view
góc nhìn coronal
coronal alignment
căn chỉnh coronal
the coronal plane divides the body into anterior and posterior sections.
phương pháp coronal chia cơ thể thành các phần trước và sau.
coronal mass ejections can impact satellite communications.
các vụ phun trào khối lượng coronal có thể ảnh hưởng đến liên lạc vệ tinh.
in anatomy, the coronal suture is an important landmark.
trong giải phẫu học, đường khâu coronal là một dấu mốc quan trọng.
the coronal section of the brain provides valuable insights.
phần coronal của não bộ cung cấp những hiểu biết có giá trị.
coronal imaging techniques are used in medical diagnostics.
các kỹ thuật chụp ảnh coronal được sử dụng trong chẩn đoán y tế.
researchers studied the coronal structure of the sun.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc coronal của mặt trời.
coronal features can be observed during a solar eclipse.
các đặc điểm coronal có thể được quan sát trong quá trình nhật thực.
understanding coronal dynamics is essential for space weather forecasting.
hiểu rõ về động lực học coronal là điều cần thiết cho dự báo thời tiết không gian.
the coronal region of the tooth is critical for dental health.
khu vực coronal của răng rất quan trọng cho sức khỏe răng miệng.
coronal observations help scientists learn about solar winds.
các quan sát coronal giúp các nhà khoa học tìm hiểu về gió mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay