coronated king
vua đội vương miện
being coronated
đang đội vương miện
newly coronated
mới đội vương miện
coronated queen
nữ hoàng đội vương miện
he coronated
anh ấy đội vương miện
she was coronated
cô ấy đã đội vương miện
coronated ruler
người cai trị đội vương miện
they coronated him
họ đội vương miện cho anh ấy
coronated ceremony
nghi lễ đội vương miện
coronated monarch
người quân chủ đội vương miện
the new king was coronated in a lavish ceremony at westminster abbey.
Nhà vua mới đã được tuyên bố lên ngôi trong một buổi lễ xa hoa tại Tu viện Westminster.
she was coronated queen after her father's passing.
Cô ấy đã được tuyên bố lên ngôi nữ hoàng sau khi cha cô qua đời.
the emperor was solemnly coronated amidst cheering crowds.
Hoàng đế đã được tuyên bố lên ngôi một cách trang trọng giữa đám đông hò reo.
the coronated monarch addressed the nation with a hopeful message.
Nhà vua được tuyên bố lên ngôi đã giải quyết với quốc gia bằng một thông điệp đầy hy vọng.
the coronated duke received the royal regalia with grace.
Công tước được tuyên bố lên ngôi đã nhận được đồ trang sức hoàng gia một cách duyên dáng.
the coronated leader pledged to serve his people faithfully.
Nhà lãnh đạo được tuyên bố lên ngôi đã hứa sẽ phục vụ nhân dân một cách trung thành.
the coronated princess wore a stunning diamond tiara.
Công chúa được tuyên bố lên ngôi đã mặc một chiếc vương miện kim cương lộng lẫy.
the historic coronated event drew millions of spectators.
Sự kiện được tuyên bố lên ngôi lịch sử đã thu hút hàng triệu người xem.
he was coronated as the head of the ancient order.
Anh ta đã được tuyên bố lên ngôi với tư cách là người đứng đầu trật tự cổ xưa.
the coronated pope delivered a powerful homily.
Thượng phụ được tuyên bố lên ngôi đã đọc một bài giảng mạnh mẽ.
the coronated pharaoh ruled with absolute authority.
Pharaoh được tuyên bố lên ngôi cai trị với quyền lực tuyệt đối.
coronated king
vua đội vương miện
being coronated
đang đội vương miện
newly coronated
mới đội vương miện
coronated queen
nữ hoàng đội vương miện
he coronated
anh ấy đội vương miện
she was coronated
cô ấy đã đội vương miện
coronated ruler
người cai trị đội vương miện
they coronated him
họ đội vương miện cho anh ấy
coronated ceremony
nghi lễ đội vương miện
coronated monarch
người quân chủ đội vương miện
the new king was coronated in a lavish ceremony at westminster abbey.
Nhà vua mới đã được tuyên bố lên ngôi trong một buổi lễ xa hoa tại Tu viện Westminster.
she was coronated queen after her father's passing.
Cô ấy đã được tuyên bố lên ngôi nữ hoàng sau khi cha cô qua đời.
the emperor was solemnly coronated amidst cheering crowds.
Hoàng đế đã được tuyên bố lên ngôi một cách trang trọng giữa đám đông hò reo.
the coronated monarch addressed the nation with a hopeful message.
Nhà vua được tuyên bố lên ngôi đã giải quyết với quốc gia bằng một thông điệp đầy hy vọng.
the coronated duke received the royal regalia with grace.
Công tước được tuyên bố lên ngôi đã nhận được đồ trang sức hoàng gia một cách duyên dáng.
the coronated leader pledged to serve his people faithfully.
Nhà lãnh đạo được tuyên bố lên ngôi đã hứa sẽ phục vụ nhân dân một cách trung thành.
the coronated princess wore a stunning diamond tiara.
Công chúa được tuyên bố lên ngôi đã mặc một chiếc vương miện kim cương lộng lẫy.
the historic coronated event drew millions of spectators.
Sự kiện được tuyên bố lên ngôi lịch sử đã thu hút hàng triệu người xem.
he was coronated as the head of the ancient order.
Anh ta đã được tuyên bố lên ngôi với tư cách là người đứng đầu trật tự cổ xưa.
the coronated pope delivered a powerful homily.
Thượng phụ được tuyên bố lên ngôi đã đọc một bài giảng mạnh mẽ.
the coronated pharaoh ruled with absolute authority.
Pharaoh được tuyên bố lên ngôi cai trị với quyền lực tuyệt đối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay