corporator meeting
hội nghị của người đại diện
corporator rights
quyền của người đại diện
corporator duties
nhiệm vụ của người đại diện
corporator agreement
thỏa thuận của người đại diện
corporator vote
quyền biểu quyết của người đại diện
corporator benefits
quyền lợi của người đại diện
corporator role
vai trò của người đại diện
corporator shares
cổ phần của người đại diện
corporator meeting minutes
biên bản cuộc họp của người đại diện
corporator liability
trách nhiệm của người đại diện
the corporator attended the annual meeting.
người đại diện đã tham dự cuộc họp thường niên.
each corporator has a vote in the decision-making process.
mỗi người đại diện đều có một phiếu bầu trong quá trình ra quyết định.
the corporator proposed a new business strategy.
người đại diện đã đề xuất một chiến lược kinh doanh mới.
as a corporator, you are responsible for the company's success.
với tư cách là người đại diện, bạn chịu trách nhiệm về sự thành công của công ty.
the corporator's input was invaluable during the discussion.
ý kiến đóng góp của người đại diện vô cùng giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
we need to elect a new corporator for the board.
chúng ta cần bầu một người đại diện mới cho hội đồng quản trị.
the corporator expressed concerns about the recent changes.
người đại diện bày tỏ lo ngại về những thay đổi gần đây.
every corporator must comply with the company bylaws.
mỗi người đại diện đều phải tuân thủ các quy định của công ty.
the corporator reviewed the financial reports carefully.
người đại diện đã xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính.
being a corporator comes with certain privileges.
việc trở thành người đại diện đi kèm với một số đặc quyền nhất định.
corporator meeting
hội nghị của người đại diện
corporator rights
quyền của người đại diện
corporator duties
nhiệm vụ của người đại diện
corporator agreement
thỏa thuận của người đại diện
corporator vote
quyền biểu quyết của người đại diện
corporator benefits
quyền lợi của người đại diện
corporator role
vai trò của người đại diện
corporator shares
cổ phần của người đại diện
corporator meeting minutes
biên bản cuộc họp của người đại diện
corporator liability
trách nhiệm của người đại diện
the corporator attended the annual meeting.
người đại diện đã tham dự cuộc họp thường niên.
each corporator has a vote in the decision-making process.
mỗi người đại diện đều có một phiếu bầu trong quá trình ra quyết định.
the corporator proposed a new business strategy.
người đại diện đã đề xuất một chiến lược kinh doanh mới.
as a corporator, you are responsible for the company's success.
với tư cách là người đại diện, bạn chịu trách nhiệm về sự thành công của công ty.
the corporator's input was invaluable during the discussion.
ý kiến đóng góp của người đại diện vô cùng giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
we need to elect a new corporator for the board.
chúng ta cần bầu một người đại diện mới cho hội đồng quản trị.
the corporator expressed concerns about the recent changes.
người đại diện bày tỏ lo ngại về những thay đổi gần đây.
every corporator must comply with the company bylaws.
mỗi người đại diện đều phải tuân thủ các quy định của công ty.
the corporator reviewed the financial reports carefully.
người đại diện đã xem xét kỹ lưỡng các báo cáo tài chính.
being a corporator comes with certain privileges.
việc trở thành người đại diện đi kèm với một số đặc quyền nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay